Nhận định Ruh Lviv vs Oleksandria - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Ruh Lviv thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
12.37
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.72
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOleksandria
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 52%Oleksandria: 48%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 7Oleksandria: 7
Sút trúng đíchRuh Lviv: 2Oleksandria: 2
Sút trượtRuh Lviv: 4Oleksandria: 5
Phạt gócRuh Lviv: 4Oleksandria: 7
Thẻ vàngRuh Lviv: 1Oleksandria: 1
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 51%Oleksandria: 49%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 3Oleksandria: 6
Sút trúng đíchRuh Lviv: 2Oleksandria: 5
Sút trượtRuh Lviv: 1Oleksandria: 1
Phạt gócRuh Lviv: 3Oleksandria: 2
Thẻ vàngRuh Lviv: 1Oleksandria: 3
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 51%52%Oleksandria: 49%48%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 37Oleksandria: 67
Sút trúng đíchRuh Lviv: 22Oleksandria: 52
Sút trượtRuh Lviv: 14Oleksandria: 15
Phạt gócRuh Lviv: 34Oleksandria: 27
Thẻ vàngRuh Lviv: 11Oleksandria: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Oleksandria
Tổng bàn thắngRuh Lviv: 2.3Oleksandria: 3
Bàn thắng ghi đượcRuh Lviv: 0.3Oleksandria: 0.6
Bàn thuaRuh Lviv: 2Oleksandria: 2.4
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 44%Oleksandria: 44%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 5.4Oleksandria: 6.3
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1.7Oleksandria: 2
Sút trượtRuh Lviv: 3.7Oleksandria: 4.3
Phạm lỗiRuh Lviv: 12.8Oleksandria: 9.1
Phạt gócRuh Lviv: 3.7Oleksandria: 6.1
Việt vịRuh Lviv: 1.7Oleksandria: 0.9
Thẻ vàngRuh Lviv: 2.7Oleksandria: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oleksandria
ThắngRuh Lviv: 0Oleksandria: 0
Trên 1.5 bànRuh Lviv: 8Oleksandria: 9
Trên 2.5 bànRuh Lviv: 6Oleksandria: 6
Trên 3.5 bànRuh Lviv: 0Oleksandria: 2
Cả hai đội ghi bànRuh Lviv: 3Oleksandria: 4
Thắng bất ngờRuh Lviv: 0Oleksandria: 0
Thua bất ngờRuh Lviv: 0Oleksandria: 0
Đối đầu
8
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Oleksandria0
Ruh Lviv1
12 thg 4, 25
Ruh Lviv1
Oleksandria1
05 thg 10, 24
Oleksandria1
Ruh Lviv1
04 thg 5, 24
Oleksandria2
Ruh Lviv2
28 thg 10, 23
Ruh Lviv0
Oleksandria0
26 thg 9, 23
Ruh Lviv0
Oleksandria1
04 thg 6, 23
Rukh Vynnyky0
Oleksandria0
28 thg 11, 22
Oleksandria1
Rukh Vynnyky1
31 thg 10, 21
Rukh Vynnyky0
Oleksandria0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga