icon back

Orebro SK

Orebro SK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.98m
KEY INSIGHT Orebro SK không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Orebro SK có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLL
120 Trận đấu đã nhận định
64.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Brage
Brage
2 : 1
Orebro
Orebro
2.3
3.5
3.05

2

3.05

O2.5

1.64

YES

1.54

GG

1.54
5/10

14:00

Kết thúc
Orebro
Orebro
3 : 5
Hammarby
Hammarby
7.5
5.9
1.35

2

1.35

O2.5

1.42

YES

1.72

2

1.35
8/10

10:00

Kết thúc
Oster
Oster
3 : 3
Orebro
Orebro
1.78
4
5

X2

2.15

O2.5

1.58

YES

1.59

O2.5

1.58
6.3/10

10:00

Kết thúc
Orebro
Orebro
2 : 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF red card
2.07
3.5
3.35

2

3.35

O2.5

1.72

YES

1.62

X2

1.75
7.3/10

14:00

Kết thúc
Hammarby TFF
Hammarby TFF
1 : 0
Orebro
Orebro
2.6
3.4
2.6

1

2.6

O2.5

1.73

YES

1.61

1X

1.53
7.3/10

10:00

Kết thúc
Trelleborg
Trelleborg
1 : 1
Orebro
Orebro
2.45
3.5
2.6

2

2.62

O2.5

1.7

YES

1.56

O2.5

1.7
7.1/10

10:00

Kết thúc
Orebro
Orebro
2 : 1
Utsikten
Utsikten
1.73
3.9
4.2

1

1.75

O2.5

1.59

YES

1.56

O2.5

1.59
8/10

10:00

Kết thúc
Orebro
Orebro SK
1 : 2
Landskrona BoIS
Landskrona
2.01
3.6
3.35

1

2.03

O2.5

1.7

YES

1.58

1X

1.3
4.4/10

10:00

Kết thúc
Helsingborg
Helsingborg
3 : 2
Orebro SK
Orebro
2.02
3.7
3.25

X

3.65

O2.5

1.69

YES

1.57

1X

1.35
2.2/10

10:00

Kết thúc
Orebro SK
Orebro SK
4 : 1
Falkenbergs FF
Falkenbergs
3.2
3.65
2.05

2

2.1

O2.5

1.67

YES

1.56

O2.5

1.67
6.5/10

14:00

Kết thúc
Orebro SK
Orebro SK
1 : 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs
3.12
3.64
2.15

2

2.15

O2.5

1.67

YES

1.56

O2.5

1.67
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Orebro SK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 120 trận đấu có sự tham gia của Orebro SK với tỷ lệ trúng 64.17% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng011
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn3.02.52.7
Trung bình thủng lưới5.01.52.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
76-90 2
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ahmed Yasin Ghani Mousa
Ahmed Yasin Ghani Mousa
34 FWD 7.53
J. Stenberg
J. Stenberg
33 DEF 7.13
M. Påhlsson
M. Påhlsson
26 GK 7.12
S. Kroon
S. Kroon
29 MID 7.10
K. Holmberg
K. Holmberg
32 FWD 7.03
J. Baffoe
J. Baffoe
33 DEF 7.03
E. McCue
E. McCue
24 DEF 7.02
A. Yakoub
A. Yakoub
23 FWD 7.02
L. Alperud
L. Alperud
20 MID 6.98
L. Shlimon
L. Shlimon
22 MID 6.85
J. Ojrzyński
J. Ojrzyński
22 GK 6.85
D. Salihović
D. Salihović
23 MID 6.80
Simon Amin
Simon Amin
28 MID 6.80
M. Bajrović
M. Bajrović
24 MID 6.78
L. Richtnér
L. Richtnér
20 DEF 6.75
H. Söderström
H. Söderström
25 DEF 6.74
J. Modig
J. Modig
31 DEF 6.74
L. Astvald
L. Astvald
20 DEF 6.73
S. Tipura
S. Tipura
21 DEF 6.72
B. Runheim
B. Runheim
19 GK 6.70
A. Azizovic
A. Azizovic
23 MID 6.68
E. Andersson
E. Andersson
28 MID 6.60
Alai Ghasem
Alai Ghasem
22 MID 6.58
B. Dankwah
B. Dankwah
19 MID 6.57
W. Dukhan
W. Dukhan
20 MID 6.50
H. Dana
H. Dana
18 MID 6.50
H. Shagaxle
H. Shagaxle
20 MID 6.42
E. Hrastovina
E. Hrastovina
19 FWD 6.38
O. Käck
O. Käck
21 MID 6.37
C. Swartling
C. Swartling
20 MID 6.37