1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. Orebro SK
Orebro SK

Orebro SK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.98m
KEY INSIGHT Orebro SK không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
124 Trận đấu đã nhận định
63.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Orebro SK
Orebro SK
vs
Norrby IF
Norrby IF
2.05
3.65
4.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Orebro SK
Orebro SK
2 : 1
IFK Norrkoping
Norrkoping
3.6
3.5
2.15

2

2.15

U3.5

1.43

YES

1.65

X2

1.37
6.3/10

07:00

Kết thúc
Osters IF
Osters IF
0 : 0
Orebro SK
Orebro SK
1.8
3.7
4.6

1

1.8

O2.5

1.67

YES

1.63

GG

1.63
7.5/10

09:00

Kết thúc
Orebro SK
Orebro SK
1 : 0
Landskrona BoIS
Landskrona
1.95
3.5
3.8

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.63

1X

1.3
3.3/10

07:00

Kết thúc
Brage
Brage
2 : 1
Orebro
Orebro
2.3
3.5
3.05

2

3.05

O2.5

1.64

YES

1.54

GG

1.54
5/10

13:00

Kết thúc
Orebro
Orebro
3 : 5
Hammarby
Hammarby
7.5
5.9
1.35

2

1.35

O2.5

1.42

YES

1.72

2

1.35
8/10

09:00

Kết thúc
Oster
Oster
3 : 3
Orebro
Orebro
1.78
4
5

X2

2.15

O2.5

1.58

YES

1.59

O2.5

1.58
6.3/10

09:00

Kết thúc
Orebro
Orebro
2 : 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF red card
2.07
3.5
3.35

2

3.35

O2.5

1.72

YES

1.62

X2

1.75
7.3/10

13:00

Kết thúc
Hammarby TFF
Hammarby TFF
1 : 0
Orebro
Orebro
2.6
3.4
2.6

1

2.6

O2.5

1.73

YES

1.61

1X

1.53
7.3/10

09:00

Kết thúc
Trelleborg
Trelleborg
1 : 1
Orebro
Orebro
2.45
3.5
2.6

2

2.62

O2.5

1.7

YES

1.56

O2.5

1.7
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orebro SK

Bạn đang tìm nhận định Orebro SK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Orebro SK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Orebro SK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Orebro SK đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Orebro SK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Orebro SK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.00.5
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
4-2-3-1 1 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ahmed Yasin Ghani Mousa
Ahmed Yasin Ghani Mousa
34 FWD 7.53
J. Stenberg
J. Stenberg
33 DEF 7.13
M. Påhlsson
M. Påhlsson
26 GK 7.12
S. Kroon
S. Kroon
29 MID 7.10
K. Holmberg
K. Holmberg
32 FWD 7.03
J. Baffoe
J. Baffoe
33 DEF 7.03
E. McCue
E. McCue
24 DEF 7.02
A. Yakoub
A. Yakoub
23 FWD 7.02
L. Alperud
L. Alperud
20 MID 6.98
L. Shlimon
L. Shlimon
22 MID 6.85
J. Ojrzyński
J. Ojrzyński
22 GK 6.85
D. Salihović
D. Salihović
23 MID 6.80
Simon Amin
Simon Amin
28 MID 6.80
M. Bajrović
M. Bajrović
24 MID 6.78
L. Richtnér
L. Richtnér
20 DEF 6.75
H. Söderström
H. Söderström
25 DEF 6.74
J. Modig
J. Modig
31 DEF 6.74
L. Astvald
L. Astvald
20 DEF 6.73
S. Tipura
S. Tipura
21 DEF 6.72
B. Runheim
B. Runheim
19 GK 6.70
A. Azizovic
A. Azizovic
23 MID 6.68
E. Andersson
E. Andersson
28 MID 6.60
Alai Ghasem
Alai Ghasem
22 MID 6.58
B. Dankwah
B. Dankwah
19 MID 6.57
W. Dukhan
W. Dukhan
20 MID 6.50
H. Dana
H. Dana
18 MID 6.50
H. Shagaxle
H. Shagaxle
20 MID 6.42
E. Hrastovina
E. Hrastovina
19 FWD 6.38
O. Käck
O. Käck
21 MID 6.37
C. Swartling
C. Swartling
20 MID 6.37