icon back

Örebro Syrianska

Örebro Syrianska Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €325.00Th.
KEY INSIGHT Örebro Syrianska ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Örebro Syrianska không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLD
49 Trận đấu đã nhận định
61.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Gefle
Gefle
3 : 3
Orebro S
Orebro S
1.27
5.2
8

2

8

O2.5

1.58

YES

2.05

O2.5

1.58
1.9/10

08:00

終了
Orebro S
Orebro Syrianska
2 : 4
AFC Eskilstuna
Eskilstuna
3.2
3.78
1.86

2

1.86

O2.5

1.49

NO

2.45

X2

1.28
8.9/10

14:00

終了
Orebro S
Orebro Syrianska
1 : 2
IF Karlstad
Karlstad
4.39
3.9
1.65

2

1.65

O2.5

1.58

YES

1.6

2

1.65
3.8/10

08:00

終了
Team Thoren
Team Thoren
0 : 1
Orebro Syrianska
Orebro S
4.5
4.05
1.62

2

1.62

O2.5

1.6

NO

2.2

X2

1.15
8.5/10

14:30

終了
Orebro S
Orebro Syrianska
1 : 1
Enkoping
Enkoping
4.25
4.2
1.63

X

4.2

O2.5

1.43

YES

1.46

O2.5

1.43
6.7/10

11:00

終了
dalkurd
dalkurd FF
2 : 0
Orebro Syrianska
Orebro S.
1.34
4.75
6.84

X2

3

O2.5

1.48

YES

1.72

AS

1.57
4.9/10

11:00

終了
Orebro S
Orebro Syrianska
1 : 1
Karlberg
Karlberg
4.5
3.95
1.64

2

1.64

O2.5

1.57

YES

1.6

O2.5

1.57
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Örebro Syrianska. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 49 trận đấu có sự tham gia của Örebro Syrianska với tỷ lệ trúng 61.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ettan - NorraSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng347
Hòa235
Thua10818
Bàn thắng ghi được141933
Bàn thắng để thủng lưới323163
Trung bình ghi bàn0.91.31.1
Trung bình thủng lưới2.12.12.1
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 8
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 7
31-45 10
46-60 9
61-75 18
76-90 11
60 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Wingemark
E. Wingemark
19 FWD -
Robin Hadad
Robin Hadad
20 FWD -
B. Fousseni
B. Fousseni
19 FWD -
O. Windahl
O. Windahl
23 MID -
J. Norrman
J. Norrman
21 FWD -
J. Wichstrom Johansen
J. Wichstrom Johansen
22 MID -
Mamadou Sylla
Mamadou Sylla
22 MID -
H. Nilsson
H. Nilsson
22 MID -
P. Malky
P. Malky
21 MID -
J. Lindhé Rehn
J. Lindhé Rehn
20 MID -
D. Ilunga
D. Ilunga
19 MID -
K. Gustafsson
K. Gustafsson
28 MID -
T. Afshari
T. Afshari
20 DEF -
S. Conta
S. Conta
22 DEF -
C. Jacinto
C. Jacinto
23 MID -
S. Ceganjac
S. Ceganjac
22 DEF -
C. Wärme
C. Wärme
21 DEF -
A. Jusic
A. Jusic
22 DEF -
H. Asp
H. Asp
21 DEF -
O. Franck
O. Franck
23 GK -