1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Baník Ostrava
Baník Ostrava

Baník Ostrava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.08m
KEY INSIGHT Baník Ostrava thua 5 trận gần nhất
TREND Baník Ostrava để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Baník Ostrava không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
166 Trận đấu đã nhận định
63.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Banik O Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Banik O
Banik Ostrava
vs
Plzen
Plzen
3.75
3.75
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 1
Banik Ostrava
Banik O red card
2.45
3.4
2.92

1

2.45

O1.5

1.27

YES

1.63

1X

1.44
7/10

09:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 2
Bohemians 1905
Bohemians
2.2
3.45
3.7

1

2.2

U3.5

1.46

YES

1.67

1X

1.34
8.5/10

09:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
4 : 1
Banik Ostrava
Banik O
2.2
3.45
3.5

1X

1.36

U3.5

1.37

NO

2.08

U3.5

1.37
5.9/10

09:30

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 2
Slavia Praha
Slavia Praha
5.3
3.95
1.65

2

1.65

O1.5

1.24

NO

2.1

2

1.65
10/10

09:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
1 : 0
Banik Ostrava
Ostrava
2.42
3.3
3.1

X2

1.6

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.6/10

07:00

Kết thúc
Ostrava
Ostrava
6 : 2
Zlin
Zlin
1.9
3.55
4.4

1

1.9

U3.5

1.3

NO

1.9

U3.5

1.3
8/10

11:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 0
Banik Ostrava
Ostrava
2.2
3.45
3.4

1

2.2

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baník Ostrava

Bạn đang tìm nhận định Baník Ostrava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Baník Ostrava được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Baník Ostrava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Baník Ostrava đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Baník Ostrava đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.21 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Baník Ostrava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Baník Ostrava đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng415
Hòa257
Thua7916
Bàn thắng ghi được16925
Bàn thắng để thủng lưới192342
Trung bình ghi bàn1.20.60.9
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 7 G
3-4-2-1 4 G
5-3-2 3 G
66 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
14 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Budinský
V. Budinský
32 GK 7.63
M. Jedlička
M. Jedlička
27 GK 7.33
O. Kričfaluši
O. Kričfaluši
21 MID 7.24
D. Holec
D. Holec
31 GK 7.21
D. Lischka
D. Lischka
28 DEF 7.16
T. Rigo
T. Rigo
23 MID 7.13
Ewerton
Ewerton
29 MID 7.00
P. Kpozo
P. Kpozo
28 DEF 6.98
V. Jurečka
V. Jurečka
31 FWD 6.95
A. Gning
A. Gning
27 FWD 6.92
J. Boula
J. Boula
26 MID 6.91
M. Kohút
M. Kohút
25 MID 6.91
D. Planka
D. Planka
20 MID 6.90
L. Almási
L. Almási
26 FWD 6.85
M. Frydrych
M. Frydrych
35 DEF 6.81
D. Holzer
D. Holzer
30 MID 6.75
M. Chaluš
M. Chaluš
27 DEF 6.72
C. Frýdek
C. Frýdek
26 MID 6.71
D. Owusu
D. Owusu
24 MID 6.70
S. Plavšić
S. Plavšić
30 MID 6.70
M. Rusnák
M. Rusnák
26 MID 6.69
A. Munksgaard
A. Munksgaard
28 DEF 6.62
F. Kubala
F. Kubala
26 FWD 6.60
E. Šehić
E. Šehić
25 DEF 6.60
K. Pojezný
K. Pojezný
24 DEF 6.59
Artúr Musák
Artúr Musák
20 MID 6.56
M. Havran
M. Havran
19 MID 6.55
P. Jaroň
P. Jaroň
24 MID 6.55
T. Zlatohlávek
T. Zlatohlávek
25 FWD 6.52
A. Bewene
A. Bewene
21 MID 6.52
D. Buchta
D. Buchta
26 DEF 6.49
C. Tiéhi
C. Tiéhi
27 MID 6.48
E. Prekop
E. Prekop
28 FWD 6.46
F. Sancl
F. Sancl
20 MID 6.46
M. Šín
M. Šín
21 MID 6.42
J. Pira
J. Pira
18 FWD 6.41
V. Sinyavskiy
V. Sinyavskiy
29 DEF 6.40
D. Látal
D. Látal
22 FWD 6.37
H. Kante
H. Kante
20 DEF 6.36
S. Drozd
S. Drozd
18 FWD 6.20
P. Ortíz
P. Ortíz
25 DEF 6.20
G. Kornezos
G. Kornezos
27 DEF 5.90