icon back

Baník Ostrava

Baník Ostrava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.08m

Phong độ gần đây

LDLDW
161 Trận đấu đã nhận định
63.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ostrava Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Hradec K
Hradec Kralove
vs
Banik Ostrava
Ostrava
2.3
3.3
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Ostrava
Ostrava
6 : 2
Zlin
Zlin
1.9
3.55
4.4

1

1.9

U3.5

1.3

NO

1.9

U3.5

1.3
8/10

12:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 0
Banik Ostrava
Ostrava
2.2
3.45
3.4

1

2.2

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.1/10

13:00

Kết thúc
Sparta Prague
Sparta Prague
5 : 2
Ostrava
Ostrava red card
1.42
4.8
8.25

1

1.42

U3.5

1.53

NO

1.88

1

1.42
10/10

10:30

Kết thúc
Ostrava
Ostrava
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.62
4.35
5.2

1

1.62

U3.5

1.55

NO

2.15

1

1.62
4.7/10

10:30

Kết thúc
Liberec
Liberec
1 : 0
Ostrava
Ostrava
2
3.5
3.8

1

2

U3.5

1.39

NO

2.1

1X

1.31
8.5/10

10:00

Kết thúc
Ostrava
Ostrava
2 : 0
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.6
3.15
2.95

1

2.6

O1.5

1.36

YES

1.78

1X

1.45
4.6/10

08:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 2
Ostrava
Ostrava
3.45
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.3

NO

1.93

X2

1.36
5.2/10

04:30

Kết thúc
Prishtina
Prishtina
3 : 2
Ostrava
Ostrava
5.5
5
1.69

2

1.69

O2.5

1.43

YES

1.54

O2.5

1.43
4/10

10:00

Kết thúc
Ostrava
Ostrava
1 : 4
FK Pardubice
FK Pardubice
1.73
3.72
4.5

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.02

1

1.8
8.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Baník Ostrava. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 161 trận đấu có sự tham gia của Baník Ostrava với tỷ lệ trúng 63.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng314
Hòa257
Thua6713
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn0.90.60.8
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 7 G
3-4-2-1 2 G
4-1-3-2 2 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
12 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Jedlička
M. Jedlička
27 GK 7.87
V. Budinský
V. Budinský
32 GK 7.63
V. Jurečka
V. Jurečka
31 FWD 7.47
O. Kričfaluši
O. Kričfaluši
21 MID 7.31
D. Holec
D. Holec
31 GK 7.21
A. Gning
A. Gning
27 FWD 7.17
D. Lischka
D. Lischka
28 DEF 7.16
T. Rigo
T. Rigo
23 MID 7.13
Ewerton
Ewerton
29 MID 7.00
P. Kpozo
P. Kpozo
28 DEF 6.98
M. Kohút
M. Kohút
25 MID 6.95
J. Boula
J. Boula
26 MID 6.94
M. Frydrych
M. Frydrych
35 DEF 6.93
D. Planka
D. Planka
20 MID 6.90
M. Chaluš
M. Chaluš
27 DEF 6.85
L. Almási
L. Almási
26 FWD 6.85
D. Holzer
D. Holzer
30 MID 6.74
C. Frýdek
C. Frýdek
26 MID 6.71
D. Owusu
D. Owusu
24 MID 6.70
S. Plavšić
S. Plavšić
30 MID 6.70
M. Rusnák
M. Rusnák
26 MID 6.67
K. Pojezný
K. Pojezný
24 DEF 6.65
A. Munksgaard
A. Munksgaard
28 DEF 6.62
F. Kubala
F. Kubala
26 FWD 6.60
E. Šehić
E. Šehić
25 DEF 6.60
M. Havran
M. Havran
19 MID 6.58
P. Jaroň
P. Jaroň
24 MID 6.55
T. Zlatohlávek
T. Zlatohlávek
25 FWD 6.52
Artúr Musák
Artúr Musák
20 MID 6.51
D. Buchta
D. Buchta
26 DEF 6.49
C. Tiéhi
C. Tiéhi
27 MID 6.48
E. Prekop
E. Prekop
28 FWD 6.46
A. Bewene
A. Bewene
21 MID 6.46
M. Šín
M. Šín
21 MID 6.42
J. Pira
J. Pira
18 FWD 6.41
D. Látal
D. Látal
22 FWD 6.37
H. Kante
H. Kante
20 DEF 6.36
F. Sancl
F. Sancl
20 MID 6.32
S. Drozd
S. Drozd
18 FWD 6.20
G. Kornezos
G. Kornezos
27 DEF 5.90