1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Pohang Steelers
Pohang Steelers

Pohang Steelers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT Pohang Steelers có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
168 Trận đấu đã nhận định
72.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pohang S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Bucheon
Bucheon FC 1995
vs
Pohang S
Pohang S
3.55
3.1
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
0 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
3.3
2.95
2.55

X2

1.36

U2.5

1.45

YES

2.32

U2.5

1.45
6.2/10

06:00

Kết thúc
Daejeon C
Daejeon Citizen
0 : 2
Pohang Steelers
Pohang S
2.25
3.05
3.75

X

3.05

U3.5

1.2

NO

1.77

U3.5

1.2
8.6/10

03:30

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
1 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
1.95
3.2
4.75

1

1.95

U2.5

1.5

NO

1.65

1X

1.21
8.5/10

01:00

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
0 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
2.32
3.2
3.35

1

2.32

U3.5

1.25

YES

1.85

1X

1.35
8.5/10

01:00

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
3 : 2
Pohang Steelers
Pohang S
1.91
3.3
4.4

1

1.91

U3.5

1.22

NO

1.76

U3.5

1.22
8.8/10

06:30

Kết thúc
Pohang S
Pohang Steelers
1 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.6
3.8
6.6

1

1.6

U2.5

1.67

NO

1.66

U2.5

1.67
5.4/10

03:30

Kết thúc
Pohang S
Pohang Steelers
0 : 1
FC Anyang
FC Anyang
2.32
3.1
3.3

1

2.32

U2.5

1.58

NO

1.78

U2.5

1.58
8/10

07:15

Kết thúc
Kaya (Phl)
Kaya (Phl)
0 : 1
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
10.5
6.6
1.2

2

1.19

U3.5

1.74

NO

1.73

U3.5

1.74
1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pohang Steelers

Bạn đang tìm nhận định Pohang Steelers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pohang Steelers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Pohang Steelers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Pohang Steelers đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Pohang Steelers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pohang Steelers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng325
Hòa224
Thua314
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn0.51.40.8
Trung bình thủng lưới0.61.00.8
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn404
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 2 G
26 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 15%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jorge Luiz
Jorge Luiz
26 FWD 7.75
Hwang In-Jae
Hwang In-Jae
31 GK 7.52
H. Kim
H. Kim
20 MID 7.27
Lee Ho-Jae
Lee Ho-Jae
25 FWD 7.15
Ki Sung-Yueng
Ki Sung-Yueng
36 MID 7.10
Ye-Sung Kim
Ye-Sung Kim
29 DEF 7.10
An Jae-Jun
An Jae-Jun
24 DEF 7.10
Juninho Rocha
Juninho Rocha
28 MID 7.06
Eo Jeong-Won
Eo Jeong-Won
26 DEF 6.85
Kang Min-Jun
Kang Min-Jun
22 DEF 6.83
Kim Dong-Jin
Kim Dong-Jin
22 MID 6.82
J. Tranziska
J. Tranziska
24 FWD 6.80
Han Hyeon-Seo
Han Hyeon-Seo
21 DEF 6.80
Kim Seung-Ho
Kim Seung-Ho
27 MID 6.78
Jin Si-Woo
Jin Si-Woo
23 DEF 6.70
Shin Kwang-Hoon
Shin Kwang-Hoon
38 DEF 6.70
Kim Yong-Hak
Kim Yong-Hak
22 FWD 6.67
Park Chan-Yong
Park Chan-Yong
29 DEF 6.64
Jeon Min-Gwang
Jeon Min-Gwang
32 DEF 6.62
Lee Chang-Woo
Lee Chang-Woo
19 DEF 6.60
Hwang Seo-Woong
Hwang Seo-Woong
20 MID 6.50
Wanderson
Wanderson
36 DEF 6.50
K. Nishiya
K. Nishiya
26 MID 6.32
Kim In-Sung
Kim In-Sung
36 MID 6.30
Cho Sang-Hyeok
Cho Sang-Hyeok
21 FWD 6.30
Hwang Jae-Hwan
Hwang Jae-Hwan
24 MID 6.20
Jung Han-Min
Jung Han-Min
24 FWD -