Politehnica Iasi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Politehnica I Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Slatina
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Politehnica I
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Politehnica I
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
04:00 Kết thúc |
Metalul B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Politehnica I
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Poli Iasi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
CSA S
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Poli Iasi
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
10:30 Kết thúc |
SCM G
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Poli Iasi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Politehnica Iasi
Bạn đang tìm nhận định Politehnica Iasi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Politehnica Iasi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Politehnica Iasi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, Politehnica Iasi đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Politehnica Iasi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.49m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Politehnica Iasi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 12 | 27 |
| Thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 6 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 18 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |






