Nhận định Metalul Buzau vs Politehnica Iasi - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Metalul Buzau thắng hoặc hòa
4.4/10
Kèo 1X2
12.18
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.67
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPolitehnica I
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 56%Politehnica Iasi: 44%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 9Politehnica Iasi: 7
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 4Politehnica Iasi: 3
Sút trượtMetalul Buzau: 4Politehnica Iasi: 3
Phạt gócMetalul Buzau: 2Politehnica Iasi: 3
Thẻ vàngMetalul Buzau: 1Politehnica Iasi: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Politehnica I
Tổng bàn thắngMetalul Buzau: 3.2Politehnica Iasi: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMetalul Buzau: 1.7Politehnica Iasi: 2.1
Bàn thuaMetalul Buzau: 1.5Politehnica Iasi: 1.3
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 49%Politehnica Iasi: 46%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 9Politehnica Iasi: 6.1
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 4.4Politehnica Iasi: 4
Sút trượtMetalul Buzau: 4.6Politehnica Iasi: 2.1
Phạt gócMetalul Buzau: 3Politehnica Iasi: 4
Thẻ vàngMetalul Buzau: 1.57Politehnica Iasi: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Politehnica I
ThắngMetalul Buzau: 5Politehnica Iasi: 6
Trên 1.5 bànMetalul Buzau: 5Politehnica Iasi: 7
Trên 2.5 bànMetalul Buzau: 5Politehnica Iasi: 6
Trên 3.5 bànMetalul Buzau: 5Politehnica Iasi: 4
Cả hai đội ghi bànMetalul Buzau: 5Politehnica Iasi: 5
Thắng bất ngờMetalul Buzau: 1Politehnica Iasi: 0
Thua bất ngờMetalul Buzau: 1Politehnica Iasi: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Metalul Buzău2
Politehnica Iasi0
20 thg 9, 25
Politehnica Iasi2
Metalul Buzău1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation