Nhận định Politehnica Iasi vs Muscelul Campulung Elite - 25 thg 4, 2026
11.14
X8.10
213.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.64
Politehnica Iasi thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.14
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.89
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMuscelul C
Kiểm soát bóngPolitehnica Iasi: 55%Muscelul Campulung Elite: 45%
Tổng số cú sútPolitehnica Iasi: 7Muscelul Campulung Elite: 3
Sút trúng đíchPolitehnica Iasi: 4Muscelul Campulung Elite: 1
Sút trượtPolitehnica Iasi: 1Muscelul Campulung Elite: 1
Phạt gócPolitehnica Iasi: 4Muscelul Campulung Elite: 1
Thẻ vàngPolitehnica Iasi: 1Muscelul Campulung Elite: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Muscelul C
Tổng bàn thắngPolitehnica Iasi: 2.9Muscelul Campulung Elite: 3.9
Bàn thắng ghi đượcPolitehnica Iasi: 1.7Muscelul Campulung Elite: 1.3
Bàn thuaPolitehnica Iasi: 1.2Muscelul Campulung Elite: 2.6
Kiểm soát bóngPolitehnica Iasi: 45%Muscelul Campulung Elite: 50%
Tổng số cú sútPolitehnica Iasi: 5.6Muscelul Campulung Elite: 5.1
Sút trúng đíchPolitehnica Iasi: 3.6Muscelul Campulung Elite: 2.4
Sút trượtPolitehnica Iasi: 2Muscelul Campulung Elite: 2.8
Phạt gócPolitehnica Iasi: 3.8Muscelul Campulung Elite: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Muscelul C
ThắngPolitehnica Iasi: 5Muscelul Campulung Elite: 2
Trên 1.5 bànPolitehnica Iasi: 7Muscelul Campulung Elite: 7
Trên 2.5 bànPolitehnica Iasi: 5Muscelul Campulung Elite: 7
Trên 3.5 bànPolitehnica Iasi: 3Muscelul Campulung Elite: 6
Cả hai đội ghi bànPolitehnica Iasi: 4Muscelul Campulung Elite: 4
Thắng bất ngờPolitehnica Iasi: 0Muscelul Campulung Elite: 0
Thua bất ngờPolitehnica Iasi: 0Muscelul Campulung Elite: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Politehnica Iasi6
Muscelul Câmpulung Elite1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation