icon back

FC Porto

FC Porto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €407.80m
KEY INSIGHT FC Porto bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
179 Trận đấu đã nhận định
72.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Porto Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Akan Datang
FC Porto
FC Porto
vs
Moreirense
Moreirense
1.2
7
18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:45

Selesai
Stuttgart
Stuttgart
1 : 2
FC Porto
FC Porto
2.05
3.5
4.6

1

2.05

O1.5

1.34

YES

1.87

1X

1.29
7.5/10

14:00

Selesai
red cardred card Benfica
Benfica
2 : 2
FC Porto
FC Porto
2.1
3.25
4.25

1

2.1

U3.5

1.19

YES

2.15

1X

1.28
7.8/10

16:45

Selesai
Sporting CP
Sporting CP
1 : 0
FC Porto
FC Porto
2.1
3.35
4.8

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.75

1X

1.29
7.3/10

14:45

Selesai
FC Porto
FC Porto
3 : 1
Arouca
Arouca
1.25
6.5
17.5

1

1.25

U3.5

1.44

YES

2.77

1

1.25
8.8/10

16:30

Selesai
FC Porto
FC Porto
1 : 0
Rio Ave
Rio Ave
1.15
9.5
23

1

1.15

U3.5

1.68

YES

2.7

HS2+

1.24
7.6/10

11:30

Selesai
Nacional
Nacional
0 : 1
FC Porto
FC Porto
8.5
4.8
1.45

2

1.45

U3.5

1.38

YES

2.2

2

1.45
4.3/10

16:45

Selesai
FC Porto
FC Porto
1 : 1
Sporting CP
Sporting CP
2.55
3.3
3.05

1

2.55

U3.5

1.3

NO

2

1X

1.42
4/10

16:45

Selesai
Casa Pia
Casa Pia
2 : 1
FC Porto
FC Porto red card
13
6.1
1.3

2

1.3

U3.5

1.38

NO

1.51

2

1.3
10/10

16:15

Selesai
FC Porto
FC Porto
3 : 0
Gil Vicente
Gil Vicente red card
1.42
4.7
9.75

1

1.42

U3.5

1.3

NO

1.58

1

1.42
4.8/10

16:00

Selesai
FC Porto
FC Porto
2 : 1
Malmo FF
Malmo FF
1.22
7.5
14.5

1

1.22

O2.5

1.63

NO

1.61

HS2+

1.35
10/10

16:30

Selesai
red card Boavista
Boavista
1 : 2
FC Porto
FC Porto red card
7.5
4.85
1.4

2

1.4

O2.5

1.7

YES

1.88

2

1.4
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Porto. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 179 trận đấu có sự tham gia của FC Porto với tỷ lệ trúng 72.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng101121
Hòa202
Thua011
Bàn thắng ghi được242347
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn2.01.92.0
Trung bình thủng lưới0.30.30.3
Giữ sạch lưới8917
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 11
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 24 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
23 Trận
Tài 1.5 58%
14 Trận
Tài 2.5 33%
8 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Pérez
N. Pérez
25 DEF 7.40
J. Kiwior
J. Kiwior
25 DEF 7.38
J. Bednarek
J. Bednarek
29 DEF 7.33
O. Pietuszewski
O. Pietuszewski
17 FWD 7.26
Thiago Silva
Thiago Silva
41 DEF 7.24
Diogo Costa
Diogo Costa
26 GK 7.08
P. Rosario
P. Rosario
28 MID 7.07
D. Namaso
D. Namaso
25 FWD 7.05
A. Varela
A. Varela
24 MID 7.01
Martim Fernandes
Martim Fernandes
19 DEF 6.95
Victor Mow Froholdt
Victor Mow Froholdt
19 MID 6.95
Z. Sanusi
Z. Sanusi
28 DEF 6.95
S. Fofana
S. Fofana
30 MID 6.94
Alberto Baio
Alberto Baio
22 DEF 6.93
William
William
19 FWD 6.93
Borja Sainz
Borja Sainz
24 FWD 6.92
Cláudio Ramos
Cláudio Ramos
34 GK 6.90
Pepê Aquino
Pepê Aquino
28 FWD 6.89
Samu
Samu
21 FWD 6.84
Rodrigo Mora
Rodrigo Mora
18 MID 6.84
Francisco Moura
Francisco Moura
26 DEF 6.84
Gabri Veiga
Gabri Veiga
23 MID 6.83
D. Prpić
D. Prpić
21 DEF 6.78
Zé Pedro
Zé Pedro
28 DEF 6.70
S. Eustáquio
S. Eustáquio
29 MID 6.68
L. de Jong
L. de Jong
35 FWD 6.66
T. Moffi
T. Moffi
26 FWD 6.55
D. Gül
D. Gül
21 FWD 6.50
Ángel Alarcón
Ángel Alarcón
21 FWD 6.33
André Miranda
André Miranda
18 FWD 6.30
Y. Karamoh
Y. Karamoh
27 FWD 6.20