1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. RB Leipzig
RB Leipzig

RB Leipzig Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €415.25m
KEY INSIGHT RB Leipzig thắng 4 trận gần nhất
TREND RB Leipzig không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND RB Leipzig bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
182 Trận đấu đã nhận định
67.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

RB Leipzig Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
3 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.57
4.75
6.3

1

1.57

O2.5

1.6

NO

2.15

NG

2.15
6/10

12:30

Kết thúc
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
1 : 3
RB Leipzig
RB Leipzig
3.1
3.9
2.27

2

2.27

O2.5

1.4

YES

1.37

X2

1.42
4.6/10

09:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
1 : 0
Borussia Monchengladbach
Borussia M
1.5
5
6.3

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.32

1

1.5
10/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
4.1
4.05
1.88

2

1.88

O2.5

1.5

YES

1.48

O2.5

1.5
3.8/10

14:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
5 : 0
Hoffenheim
Hoffenheim
2
4.2
3.85

1

2

O2.5

1.44

YES

1.42

O2.5

1.44
7.5/10

13:30

Kết thúc
Stuttgart
Stuttgart
1 : 0
RB Leipzig
RB Leipzig
2.55
4.1
2.65

X

4.1

O2.5

1.35

YES

1.31

O2.5

1.35
8/10

09:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
2 : 1
Augsburg
Augsburg
1.42
5.7
8

1

1.42

O2.5

1.4

YES

1.64

1

1.42
8.7/10

13:30

Kết thúc
Hamburger
Hamburger SV
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
4
4
1.9

X

4

O2.5

1.57

YES

1.52

O2.5

1.57
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược RB Leipzig

Bạn đang tìm nhận định RB Leipzig? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RB Leipzig được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của RB Leipzig với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, RB Leipzig đã ghi nhận 18 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, RB Leipzig đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.90 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

RB Leipzig hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €415.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RB Leipzig đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng10818
Hòa235
Thua347
Bàn thắng ghi được352459
Bàn thắng để thủng lưới181937
Trung bình ghi bàn2.31.62.0
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 24 G
4-2-3-1 4 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
45 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
27 Trận
Tài 1.5 57%
17 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Diomande
Y. Diomande
19 FWD 7.80
D. Raum
D. Raum
27 DEF 7.35
M. Vandevoordt
M. Vandevoordt
23 GK 7.29
W. Orbán
W. Orbán
33 DEF 7.27
B. Gruda
B. Gruda
21 MID 7.26
A. Nusa
A. Nusa
20 MID 7.16
C. Lukeba
C. Lukeba
23 DEF 7.13
A. Ouédraogo
A. Ouédraogo
19 MID 6.99
C. Baumgartner
C. Baumgartner
26 MID 6.95
P. Gulácsi
P. Gulácsi
35 GK 6.94
R. Baku
R. Baku
27 DEF 6.90
N. Seiwald
N. Seiwald
24 MID 6.90
L. Klostermann
L. Klostermann
29 DEF 6.90
X. Schlager
X. Schlager
28 MID 6.88
E. Bitshiabu
E. Bitshiabu
20 DEF 6.83
L. Openda
L. Openda
25 FWD 6.80
Max Finkgräfe
Max Finkgräfe
21 DEF 6.80
J. Bakayoko
J. Bakayoko
22 FWD 6.69
Rômulo
Rômulo
23 FWD 6.69
B. Henrichs
B. Henrichs
28 DEF 6.69
E. Banzuzi
E. Banzuzi
20 MID 6.65
A. Maksimović
A. Maksimović
18 MID 6.56
C. Harder
C. Harder
20 FWD 6.56
T. Gomis
T. Gomis
19 FWD 6.49
X. Simons
X. Simons
22 MID 6.30
K. Nedeljković
K. Nedeljković
20 DEF 6.30
T. Werner
T. Werner
29 FWD 6.30
S. Konate
S. Konate
16 FWD 6.30
K. Kampl
K. Kampl
35 MID -