icon back

RB Leipzig

RB Leipzig Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €415.25m
KEY INSIGHT RB Leipzig để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND RB Leipzig có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND RB Leipzig không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWW
176 Trận đấu đã nhận định
67.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

RB Leipzig Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Finished
RB Leipzig
RB Leipzig
2 : 1
Augsburg
Augsburg
1.42
5.7
8

1

1.42

O2.5

1.4

YES

1.64

1

1.42
8.7/10

14:30

Finished
Hamburger
Hamburger SV
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
4
4
1.9

X

4

O2.5

1.57

YES

1.52

O2.5

1.57
4.3/10

13:30

Finished
RB Leipzig
RB Leipzig
2 : 2
Dortmund
Dortmund
2.15
4
3.3

X

4

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
3.6/10

12:30

Finished
RB Leipzig
RB Leipzig
2 : 2
Wolfsburg
Wolfsburg
1.57
5
6

1

1.57

O2.5

1.4

YES

1.49

O2.5

1.4
5.3/10

15:45

Finished
Bayern Munich
Bayern Munich
2 : 0
RB Leipzig
RB Leipzig
1.29
7
9.5

1

1.29

O3.5

1.53

YES

1.42

O3.5

1.53
8/10

10:30

Finished
1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
3.5
4
2.05

2

2.05

O2.5

1.48

YES

1.45

X2

1.35
8.5/10

10:30

Finished
RB Leipzig
RB Leipzig
1 : 2
Mainz
Mainz
1.6
4.55
5.8

1

1.6

O2.5

1.53

NO

2.45

O2.5

1.53
8.3/10

15:30

Finished
St. Pauli
St. Pauli
1 : 1
RB Leipzig
RB Leipzig
5.1
3.75
1.8

2

1.8

O1.5

1.36

YES

2

X2

1.21
8.5/10

10:30

Finished
Heidenheim
Heidenheim
0 : 3
RB Leipzig
RB Leipzig
5
4.5
1.72

2

1.72

O2.5

1.47

NO

2.55

O2.5

1.47
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng RB Leipzig. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 176 trận đấu có sự tham gia của RB Leipzig với tỷ lệ trúng 67.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7613
Hòa235
Thua336
Bàn thắng ghi được271946
Bàn thắng để thủng lưới171633
Trung bình ghi bàn2.31.61.9
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 19 G
4-2-3-1 4 G
4-4-1-1 1 G
36 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 54%
13 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Diomande
Y. Diomande
19 FWD 7.79
M. Vandevoordt
M. Vandevoordt
23 GK 7.45
D. Raum
D. Raum
27 DEF 7.30
W. Orbán
W. Orbán
33 DEF 7.26
A. Ouédraogo
A. Ouédraogo
19 MID 7.12
C. Lukeba
C. Lukeba
23 DEF 7.10
A. Nusa
A. Nusa
20 MID 7.10
B. Gruda
B. Gruda
21 MID 7.08
C. Baumgartner
C. Baumgartner
26 MID 6.95
P. Gulácsi
P. Gulácsi
35 GK 6.94
R. Baku
R. Baku
27 DEF 6.93
X. Schlager
X. Schlager
28 MID 6.93
N. Seiwald
N. Seiwald
24 MID 6.91
Max Finkgräfe
Max Finkgräfe
21 DEF 6.83
L. Openda
L. Openda
25 FWD 6.80
Rômulo
Rômulo
23 FWD 6.76
J. Bakayoko
J. Bakayoko
22 FWD 6.73
E. Bitshiabu
E. Bitshiabu
20 DEF 6.69
E. Banzuzi
E. Banzuzi
20 MID 6.65
B. Henrichs
B. Henrichs
28 DEF 6.64
C. Harder
C. Harder
20 FWD 6.61
L. Klostermann
L. Klostermann
29 DEF 6.60
A. Maksimović
A. Maksimović
18 MID 6.56
T. Gomis
T. Gomis
19 FWD 6.50
X. Simons
X. Simons
22 MID 6.30
K. Nedeljković
K. Nedeljković
20 DEF 6.30
T. Werner
T. Werner
29 FWD 6.30
S. Konate
S. Konate
16 FWD 6.30
K. Kampl
K. Kampl
35 MID -