1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. RB Leipzig
RB Leipzig

RB Leipzig Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €415.25m
KEY INSIGHT RB Leipzig có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND RB Leipzig bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND RB Leipzig ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
186 Trận đấu đã nhận định
67.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

RB Leipzig Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
3 : 1
RB Leipzig
RB Leipzig
3.95
4.5
1.78

2

1.78

O2.5

1.38

YES

1.55

2

1.78
8/10

09:30

Kết thúc
SC Freiburg
SC Freiburg
4 : 1
RB Leipzig
RB Leipzig
2.55
3.85
2.85

1

2.55

O2.5

1.53

YES

1.45

O2.5

1.53
7/10

09:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
2 : 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1.31
6.1
10.5

1

1.31

O2.5

1.39

NO

2.15

1

1.31
9.6/10

12:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
4 : 1
RB Leipzig
RB Leipzig
2.2
4
3.25

1

2.2

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
6.8/10

14:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
3 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.57
4.75
6.3

1

1.57

O2.5

1.6

NO

2.15

NG

2.15
6/10

12:30

Kết thúc
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
1 : 3
RB Leipzig
RB Leipzig
3.1
3.9
2.27

2

2.27

O2.5

1.4

YES

1.37

X2

1.42
4.6/10

09:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
1 : 0
Borussia Monchengladbach
Borussia M
1.5
5
6.3

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.32

1

1.5
10/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
4.1
4.05
1.88

2

1.88

O2.5

1.5

YES

1.48

O2.5

1.5
3.8/10

14:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
5 : 0
Hoffenheim
Hoffenheim
2
4.2
3.85

1

2

O2.5

1.44

YES

1.42

O2.5

1.44
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược RB Leipzig

Bạn đang tìm nhận định RB Leipzig? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho RB Leipzig, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của RB Leipzig với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, RB Leipzig đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (3.9 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, RB Leipzig đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.92 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

RB Leipzig hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €415.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định RB Leipzig đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng224
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được20727
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn5.02.33.9
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 10-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 10
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 71%
5 Trận
Tài 2.5 57%
4 Trận
Tài 3.5 29%
2 Trận
Tài 4.5 29%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Diomande
Y. Diomande
19 FWD 7.75
D. Raum
D. Raum
27 DEF 7.37
W. Orbán
W. Orbán
33 DEF 7.30
B. Gruda
B. Gruda
21 MID 7.20
C. Lukeba
C. Lukeba
23 DEF 7.11
A. Nusa
A. Nusa
20 MID 7.11
M. Vandevoordt
M. Vandevoordt
23 GK 7.03
L. Klostermann
L. Klostermann
29 DEF 6.95
P. Gulácsi
P. Gulácsi
35 GK 6.94
C. Baumgartner
C. Baumgartner
26 MID 6.94
X. Schlager
X. Schlager
28 MID 6.93
E. Bitshiabu
E. Bitshiabu
20 DEF 6.92
R. Baku
R. Baku
27 DEF 6.89
A. Ouédraogo
A. Ouédraogo
19 MID 6.89
N. Seiwald
N. Seiwald
24 MID 6.88
L. Openda
L. Openda
25 FWD 6.80
J. Bakayoko
J. Bakayoko
22 FWD 6.71
Max Finkgräfe
Max Finkgräfe
21 DEF 6.71
Rômulo
Rômulo
23 FWD 6.68
B. Henrichs
B. Henrichs
28 DEF 6.66
E. Banzuzi
E. Banzuzi
20 MID 6.65
C. Harder
C. Harder
20 FWD 6.58
A. Maksimović
A. Maksimović
18 MID 6.56
T. Gomis
T. Gomis
19 FWD 6.49
X. Simons
X. Simons
22 MID 6.30
K. Nedeljković
K. Nedeljković
20 DEF 6.30
T. Werner
T. Werner
29 FWD 6.30
S. Konate
S. Konate
16 FWD 6.30
K. Kampl
K. Kampl
35 MID -