Progres Niederkorn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Racing U
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Progres N
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Fola Esch
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Atert Bissen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Progres
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hostert
1
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
UNA Strassen
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Wiltz
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Progres
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Victoria
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Wiltz
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Progres Niederkorn
Bạn đang tìm nhận định Progres Niederkorn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Progres Niederkorn được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Progres Niederkorn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Division, Progres Niederkorn đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Progres Niederkorn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Progres Niederkorn đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 22 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 19 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |




