Nhận định AS Jeunesse Esch vs Progres Niederkorn - 17 thg 5, 2026
13.35
X3.70
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.34
Progres Niederkorn thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
22.25
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.90
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Progres N
Tổng bàn thắngAS Jeunesse Esch: 2.7Progres Niederkorn: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAS Jeunesse Esch: 1.1Progres Niederkorn: 1.7
Bàn thuaAS Jeunesse Esch: 1.6Progres Niederkorn: 1.5
Thẻ vàngAS Jeunesse Esch: 2Progres Niederkorn: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Progres N
ThắngAS Jeunesse Esch: 1Progres Niederkorn: 3
Trên 1.5 bànAS Jeunesse Esch: 8Progres Niederkorn: 8
Trên 2.5 bànAS Jeunesse Esch: 4Progres Niederkorn: 6
Trên 3.5 bànAS Jeunesse Esch: 2Progres Niederkorn: 5
Cả hai đội ghi bànAS Jeunesse Esch: 7Progres Niederkorn: 7
Thắng bất ngờAS Jeunesse Esch: 0Progres Niederkorn: 0
Thua bất ngờAS Jeunesse Esch: 0Progres Niederkorn: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
7Thắng
8Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
06 thg 122025
Progres Niederkorn
AS Jeunesse Esch02
07 thg 112025
Progres Niederkorn
AS Jeunesse Esch10
12 thg 32025
AS Jeunesse Esch
Progres Niederkorn03
09 thg 22025
AS Jeunesse Esch
Progres Niederkorn31
11 thg 82024
Progres Niederkorn
AS Jeunesse Esch30
26 thg 52024
Progres Niederkorn
AS Jeunesse Esch13
06 thg 82023
AS Jeunesse Esch
Progres Niederkorn13
12 thg 32023
AS Jeunesse Esch
Progres Niederkorn01
11 thg 92022
Progres Niederkorn
AS Jeunesse Esch21
20 thg 22022
AS Jeunesse Esch
Progres Niederkorn01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation