Nhận định Progres Niederkorn vs F91 Dudelange - 23 thg 5, 2026
13.20
X4.10
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.75
Progres Niederkorn thắng hoặc hòa
1.3/10
Kèo 1X2
1X1.75
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.24
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Dudelange
Tổng bàn thắngProgres Niederkorn: 2.9F91 Dudelange: 2.2
Bàn thắng ghi đượcProgres Niederkorn: 1.3F91 Dudelange: 1.3
Bàn thuaProgres Niederkorn: 1.6F91 Dudelange: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dudelange
ThắngProgres Niederkorn: 2F91 Dudelange: 5
Trên 1.5 bànProgres Niederkorn: 8F91 Dudelange: 7
Trên 2.5 bànProgres Niederkorn: 6F91 Dudelange: 5
Trên 3.5 bànProgres Niederkorn: 4F91 Dudelange: 1
Cả hai đội ghi bànProgres Niederkorn: 7F91 Dudelange: 5
Thắng bất ngờProgres Niederkorn: 0F91 Dudelange: 0
Thua bất ngờProgres Niederkorn: 0F91 Dudelange: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
8Thắng
2Hòa
20Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
02 thg 82025
F91 Dudelange
Progres Niederkorn43
19 thg 42025
Progres Niederkorn
F91 Dudelange21
27 thg 102024
F91 Dudelange
Progres Niederkorn10
18 thg 52024
F91 Dudelange
Progres Niederkorn02
10 thg 122023
Progres Niederkorn
F91 Dudelange10
12 thg 22023
F91 Dudelange
Progres Niederkorn14
14 thg 82022
Progres Niederkorn
F91 Dudelange23
20 thg 42022
Progres Niederkorn
F91 Dudelange02
05 thg 22022
F91 Dudelange
Progres Niederkorn12
14 thg 82021
Progres Niederkorn
F91 Dudelange22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation