Nhận định UN Kaerjeng 97 vs Racing FC Union Luxembourg - 26 thg 4, 2026
13.20
X3.60
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.59
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing U
Tổng bàn thắngUN Kaerjeng 97: 2.3Racing FC Union Luxembourg: 3.2
Bàn thắng ghi đượcUN Kaerjeng 97: 1.3Racing FC Union Luxembourg: 1.6
Bàn thuaUN Kaerjeng 97: 1Racing FC Union Luxembourg: 1.6
Thẻ vàngUN Kaerjeng 97: 2.6Racing FC Union Luxembourg: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing U
ThắngUN Kaerjeng 97: 5Racing FC Union Luxembourg: 4
Trên 1.5 bànUN Kaerjeng 97: 7Racing FC Union Luxembourg: 7
Trên 2.5 bànUN Kaerjeng 97: 5Racing FC Union Luxembourg: 6
Trên 3.5 bànUN Kaerjeng 97: 1Racing FC Union Luxembourg: 5
Cả hai đội ghi bànUN Kaerjeng 97: 5Racing FC Union Luxembourg: 6
Thắng bất ngờUN Kaerjeng 97: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Thua bất ngờUN Kaerjeng 97: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Racing FC Union Luxembourg1
UN Kaerjeng 971
18 thg 5, 24
UN Kaerjeng 971
Racing FC Union Luxembourg4
10 thg 12, 23
Racing FC Union Luxembourg2
UN Kaerjeng 971
05 thg 3, 23
Racing FC Union Luxembourg1
UN Kaerjeng 971
04 thg 9, 22
UN Kaerjeng 970
Racing FC Union Luxembourg5
30 thg 4, 17
UN Kaerjeng 970
Racing FC Union Luxembourg3
27 thg 11, 16
Racing FC Union Luxembourg3
UN Kaerjeng 970
23 thg 3, 14
Racing FC Union Luxembourg1
UN Kaerjeng 973
14 thg 9, 13
UN Kaerjeng 976
Racing FC Union Luxembourg0
17 thg 4, 13
UN Kaerjeng 972
Racing FC Union Luxembourg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation