Nhận định Racing FC Union Luxembourg vs Union Titus Petange - 4 thg 4, 2026
11.67
X4.20
24.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.77
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
24.60
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.35
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Union T
Tổng bàn thắngRacing FC Union Luxembourg: 3.8Union Titus Petange: 3.3
Bàn thắng ghi đượcRacing FC Union Luxembourg: 2.2Union Titus Petange: 0.9
Bàn thuaRacing FC Union Luxembourg: 1.6Union Titus Petange: 2.4
Thẻ vàngRacing FC Union Luxembourg: 2.33Union Titus Petange: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union T
ThắngRacing FC Union Luxembourg: 6Union Titus Petange: 1
Trên 1.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 8Union Titus Petange: 9
Trên 2.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 7Union Titus Petange: 7
Trên 3.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 6Union Titus Petange: 2
Cả hai đội ghi bànRacing FC Union Luxembourg: 7Union Titus Petange: 4
Thắng bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Union Titus Petange: 0
Thua bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Union Titus Petange: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
9Thắng
6Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.7Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Racing FC Union Luxembourg
Union Titus Petange00
05 thg 102025
Union Titus Petange
Racing FC Union Luxembourg21
06 thg 42025
Union Titus Petange
Racing FC Union Luxembourg10
29 thg 92024
Racing FC Union Luxembourg
Union Titus Petange21
30 thg 32024
Union Titus Petange
Racing FC Union Luxembourg03
27 thg 92023
Racing FC Union Luxembourg
Union Titus Petange20
30 thg 42023
Union Titus Petange
Racing FC Union Luxembourg11
27 thg 112022
Racing FC Union Luxembourg
Union Titus Petange02
11 thg 52022
Union Titus Petange
Racing FC Union Luxembourg01
02 thg 42022
Racing FC Union Luxembourg
Union Titus Petange00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation