icon back

Rosengård W

Rosengård W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Rosengård W không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
19 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Rosengard W
Rosengard W
3 : 1
Linkoping W
Linkoping W
1.5
5.1
6

2

6

O2.5

1.58

NO

2.05

O2.5

1.58
3.4/10

08:00

Kết thúc
Pitea W
Pitea W
0 : 1
Rosengard W
Rosengard W
2.69
3.22
2.33

1

2.69

O1.5

1.25

NO

2.02

O1.5

1.25
2.6/10

11:00

Kết thúc
Rosengard W
Rosengard W
0 : 0
Alingsas W
Alingsas W
1.25
5.25
9.5

1

1.25

O2.5

1.43

NO

1.87

O2.5

1.43
7/10

10:00

Kết thúc
Norrkoping W
Norrkoping W
1 : 0
Rosengard W
Rosengard W
1.56
4
4.85

1

1.56

O2.5

1.57

YES

1.66

O2.5

1.57
5.4/10

08:00

Kết thúc
Rosengard W
Rosengard W
1 : 2
Djurgarden
Djurgarden
2.67
3.44
2.25

2

2.25

O2.5

1.65

YES

1.56

X2

1.38
5/10

08:00

Kết thúc
Malmo FF W
Malmo FF W
2 : 1
Rosengard W
Rosengard W
1.4
4.5
6

1

1.4

O2.5

1.53

YES

1.71

O2.5

1.53
4.4/10

01:00

Kết thúc
Rosengard
Rosengard W
2 : 1
KIF Orebro
KIF O.
1.21
6
9.5

1

1.21

O2.5

1.39

YES

1.8

H1

1.62
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rosengård W. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 19 trận đấu có sự tham gia của Rosengård W với tỷ lệ trúng 63.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng437
Hòa314
Thua6915
Bàn thắng ghi được181230
Bàn thắng để thủng lưới212142
Trung bình ghi bàn1.40.91.2
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 9
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
5-4-1 3 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 1 G
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
18 Trận
Tài 1.5 38%
10 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Leshnak Murphy
S. Leshnak Murphy
28 GK 7.63
A. Imo
A. Imo
25 FWD 7.50
E. Woldvik
E. Woldvik
26 DEF 7.39
E. Cumings
E. Cumings
26 GK 7.19
A. Pobegaylo
A. Pobegaylo
21 FWD 7.13
G. Arnardóttir
G. Arnardóttir
30 DEF 7.08
E. Larsson
E. Larsson
27 MID 7.05
E. Pennsäter
E. Pennsäter
28 DEF 7.00
H. Andersson
H. Andersson
24 FWD 7.00
M. Johansson
M. Johansson
23 MID 6.95
A. Oyama
A. Oyama
21 MID 6.90
J. Cronquist
J. Cronquist
21 DEF 6.80
H. Ayinde
H. Ayinde
30 DEF 6.77
E. Jansson
E. Jansson
29 MID 6.77
O. Sevenius
O. Sevenius
21 FWD 6.75
E. Pelgander
E. Pelgander
21 MID 6.64
A. Hartikainen
A. Hartikainen
22 MID 6.61
F. Sjöström
F. Sjöström
17 FWD 6.60
B. Sprung
B. Sprung
20 FWD 6.58
T. Björklund
T. Björklund
19 MID 6.55
Í. Tryggvadóttir
Í. Tryggvadóttir
19 MID 6.50
T. Sørbo
T. Sørbo
22 DEF 6.47
M. Johansson
M. Johansson
20 FWD 6.42
E. Pikkujämsä
E. Pikkujämsä
26 MID 6.40
A. Enehov
A. Enehov
18 MID -