Nhận định Rosengard W vs Kristianstad - 15 thg 5, 2026
12.75
X3.45
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.61
6.8/10
Kèo 1X2
22.72
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.72
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKristianstad
Kiểm soát bóngRosengard W: 52%Kristianstad: 48%
Tổng số cú sútRosengard W: 11Kristianstad: 13
Sút trúng đíchRosengard W: 9Kristianstad: 7
Sút trượtRosengard W: 2Kristianstad: 3
Phạt gócRosengard W: 4Kristianstad: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristianstad
Tổng bàn thắngRosengard W: 2.7Kristianstad: 3.9
Bàn thắng ghi đượcRosengard W: 1.2Kristianstad: 2.5
Bàn thuaRosengard W: 1.5Kristianstad: 1.4
Kiểm soát bóngRosengard W: 50%Kristianstad: 54%
Tổng số cú sútRosengard W: 14Kristianstad: 15.2
Sút trúng đíchRosengard W: 11.1Kristianstad: 11.5
Sút trượtRosengard W: 2.9Kristianstad: 3.7
Phạt gócRosengard W: 4.9Kristianstad: 4.7
Việt vịRosengard W: 2.4Kristianstad: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristianstad
ThắngRosengard W: 3Kristianstad: 6
Trên 1.5 bànRosengard W: 8Kristianstad: 8
Trên 2.5 bànRosengard W: 6Kristianstad: 7
Trên 3.5 bànRosengard W: 3Kristianstad: 7
Cả hai đội ghi bànRosengard W: 6Kristianstad: 7
Thắng bất ngờRosengard W: 0Kristianstad: 0
Thua bất ngờRosengard W: 0Kristianstad: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 25
Kristianstad2
Rosengård W1
21 thg 4, 25
Rosengård W2
Kristianstad1
04 thg 10, 24
Rosengård W2
Kristianstad1
21 thg 4, 24
Kristianstad1
Rosengård W3
05 thg 11, 23
Kristianstad1
Rosengård W1
05 thg 5, 23
Rosengård W2
Kristianstad0
26 thg 2, 23
Rosengård W0
Kristianstad1
23 thg 10, 22
Kristianstad0
Rosengård W2
13 thg 5, 22
Rosengård W1
Kristianstad1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women