Rudar Prijedor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rudar P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Siroki Brijeg
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Rudar P
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
14:30 Kết thúc |
Rudar P
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Zrinjski
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
14:00 Kết thúc |
Prijedor
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
09:00 Kết thúc |
FK Sarajevo
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
9.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Posusje
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Prijedor
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
GOSK Gabela
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Krupa V
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rudar Prijedor
Bạn đang tìm nhận định Rudar Prijedor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rudar Prijedor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Rudar Prijedor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Rudar Prijedor đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Rudar Prijedor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rudar Prijedor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 20 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |





