Nhận định Sloga Doboj vs Rudar Prijedor - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.75
Rudar Prijedor thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
27.00
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.53.81
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRudar P
Kiểm soát bóngSloga Doboj: 52%Rudar Prijedor: 48%
Tổng số cú sútSloga Doboj: 6Rudar Prijedor: 9
Sút trúng đíchSloga Doboj: 2Rudar Prijedor: 3
Sút trượtSloga Doboj: 3Rudar Prijedor: 5
Phạt gócSloga Doboj: 4Rudar Prijedor: 3
Thẻ vàngSloga Doboj: 1Rudar Prijedor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rudar P
Tổng bàn thắngSloga Doboj: 2.4Rudar Prijedor: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSloga Doboj: 0.5Rudar Prijedor: 1.3
Bàn thuaSloga Doboj: 1.9Rudar Prijedor: 1.8
Kiểm soát bóngSloga Doboj: 46%Rudar Prijedor: 53%
Tổng số cú sútSloga Doboj: 5.2Rudar Prijedor: 10.9
Sút trúng đíchSloga Doboj: 2.2Rudar Prijedor: 4.4
Sút trượtSloga Doboj: 3Rudar Prijedor: 6.4
Phạt gócSloga Doboj: 4.1Rudar Prijedor: 3.7
Thẻ vàngSloga Doboj: 2.2Rudar Prijedor: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rudar P
ThắngSloga Doboj: 2Rudar Prijedor: 3
Trên 1.5 bànSloga Doboj: 7Rudar Prijedor: 6
Trên 2.5 bànSloga Doboj: 6Rudar Prijedor: 5
Trên 3.5 bànSloga Doboj: 3Rudar Prijedor: 5
Cả hai đội ghi bànSloga Doboj: 2Rudar Prijedor: 5
Thắng bất ngờSloga Doboj: 0Rudar Prijedor: 0
Thua bất ngờSloga Doboj: 0Rudar Prijedor: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Rudar Prijedor3
Sloga Doboj1
08 thg 12, 25
Sloga Doboj1
Rudar Prijedor1
28 thg 9, 25
Rudar Prijedor1
Sloga Doboj1
15 thg 5, 21
Rudar Prijedor1
Sloga Doboj1
01 thg 11, 20
Sloga Doboj1
Rudar Prijedor1
24 thg 3, 18
Rudar Prijedor4
Sloga Doboj0
23 thg 9, 17
Sloga Doboj1
Rudar Prijedor1
08 thg 4, 17
Rudar Prijedor5
Sloga Doboj1
08 thg 10, 16
Sloga Doboj3
Rudar Prijedor3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation