Nhận định Rudar Prijedor vs FK Sarajevo - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
22.28
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.87
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Sarajevo
Kiểm soát bóngRudar Prijedor: 49%FK Sarajevo: 51%
Tổng số cú sútRudar Prijedor: 8FK Sarajevo: 10
Sút trúng đíchRudar Prijedor: 3FK Sarajevo: 4
Sút trượtRudar Prijedor: 5FK Sarajevo: 6
Phạt gócRudar Prijedor: 3FK Sarajevo: 4
Thẻ vàngRudar Prijedor: 2FK Sarajevo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Sarajevo
Tổng bàn thắngRudar Prijedor: 2.3FK Sarajevo: 1.9
Bàn thắng ghi đượcRudar Prijedor: 1FK Sarajevo: 1.1
Bàn thuaRudar Prijedor: 1.3FK Sarajevo: 0.8
Kiểm soát bóngRudar Prijedor: 54%FK Sarajevo: 55%
Tổng số cú sútRudar Prijedor: 9.4FK Sarajevo: 11.3
Sút trúng đíchRudar Prijedor: 3.9FK Sarajevo: 4.9
Sút trượtRudar Prijedor: 5.6FK Sarajevo: 6.4
Phạt gócRudar Prijedor: 4.7FK Sarajevo: 5.3
Thẻ vàngRudar Prijedor: 2.22FK Sarajevo: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Sarajevo
ThắngRudar Prijedor: 3FK Sarajevo: 5
Trên 1.5 bànRudar Prijedor: 5FK Sarajevo: 4
Trên 2.5 bànRudar Prijedor: 4FK Sarajevo: 4
Trên 3.5 bànRudar Prijedor: 3FK Sarajevo: 2
Cả hai đội ghi bànRudar Prijedor: 4FK Sarajevo: 3
Thắng bất ngờRudar Prijedor: 0FK Sarajevo: 0
Thua bất ngờRudar Prijedor: 0FK Sarajevo: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
FK Sarajevo2
Rudar Prijedor2
22 thg 11, 25
Rudar Prijedor2
FK Sarajevo1
29 thg 8, 25
FK Sarajevo1
Rudar Prijedor0
10 thg 4, 22
FK Sarajevo6
Rudar Prijedor0
30 thg 10, 21
FK Sarajevo1
Rudar Prijedor1
08 thg 8, 21
Rudar Prijedor0
FK Sarajevo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation