Nhận định Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor - 25 thg 4, 2026
12.35
X3.00
23.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.52
Tối đa 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X21.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.12
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRudar P
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 53%Rudar Prijedor: 47%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 9Rudar Prijedor: 8
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 3Rudar Prijedor: 3
Sút trượtRadnik Bijeljina: 5Rudar Prijedor: 4
Phạt gócRadnik Bijeljina: 3Rudar Prijedor: 4
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 1Rudar Prijedor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rudar P
Tổng bàn thắngRadnik Bijeljina: 2Rudar Prijedor: 2
Bàn thắng ghi đượcRadnik Bijeljina: 0.9Rudar Prijedor: 1
Bàn thuaRadnik Bijeljina: 1.1Rudar Prijedor: 1
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 45%Rudar Prijedor: 50%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 6.3Rudar Prijedor: 8.7
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 2.4Rudar Prijedor: 3.8
Sút trượtRadnik Bijeljina: 3.9Rudar Prijedor: 4.9
Phạt gócRadnik Bijeljina: 2.8Rudar Prijedor: 4.3
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 2.3Rudar Prijedor: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rudar P
ThắngRadnik Bijeljina: 2Rudar Prijedor: 3
Trên 1.5 bànRadnik Bijeljina: 7Rudar Prijedor: 5
Trên 2.5 bànRadnik Bijeljina: 4Rudar Prijedor: 4
Trên 3.5 bànRadnik Bijeljina: 1Rudar Prijedor: 2
Cả hai đội ghi bànRadnik Bijeljina: 3Rudar Prijedor: 3
Thắng bất ngờRadnik Bijeljina: 0Rudar Prijedor: 1
Thua bất ngờRadnik Bijeljina: 0Rudar Prijedor: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Rudar Prijedor0
Radnik Bijeljina0
31 thg 10, 25
Radnik Bijeljina2
Rudar Prijedor1
15 thg 8, 25
Rudar Prijedor1
Radnik Bijeljina0
30 thg 5, 24
Radnik Bijeljina0
Rudar Prijedor0
25 thg 11, 23
Rudar Prijedor1
Radnik Bijeljina1
08 thg 4, 23
Radnik Bijeljina2
Rudar Prijedor0
03 thg 9, 22
Rudar Prijedor1
Radnik Bijeljina1
22 thg 5, 22
Radnik Bijeljina5
Rudar Prijedor2
13 thg 3, 22
Radnik Bijeljina0
Rudar Prijedor0
25 thg 9, 21
Rudar Prijedor2
Radnik Bijeljina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation