1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Ruh Lviv
Ruh Lviv

Ruh Lviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Ruh Lviv không thắng trong 15 trận gần nhất
TREND Ruh Lviv không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
111 Trận đấu đã nhận định
65.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ruh Lviv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1.14
8.3
19

2

19

U3.5

1.6

YES

2.72

U3.5

1.6
2.4/10

06:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 3
Oleksandria
Oleksandria
2.37
3.05
3.3

1

2.37

U2.5

1.53

NO

1.74

1X

1.34
4.2/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
2 : 1
Ruh Lviv
Ruh Lviv
2.25
3.25
3.4

1

2.25

U2.5

1.67

NO

1.83

U2.5

1.67
6.5/10

06:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
0 : 0
Veres Rivne
Veres Rivne
2.9
2.96
2.55

2

2.55

U2.5

1.49

NO

1.73

X2

1.36
4.3/10

01:00

Kết thúc
Rukh V
Rukh Vynnyky
2 : 0
Lviv
Lviv
1.25
5.05
12

1

1.25

U2.5

1.78

NO

1.39

1

1.25
3.1/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
4.5
4
1.8

2

1.8

O1.5

1.3

YES

1.85

2

1.8
7.3/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
0 : 3
Karpaty
Karpaty
5.5
3.85
1.63

2

1.63

U3.5

1.24

YES

2.12

U3.5

1.24
7.3/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv red card
1.78
3.55
4.9

X2

2.07

U3.5

1.29

YES

2

U3.5

1.29
8/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
4.7
3.2
1.95

X2

1.21

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ruh Lviv

Bạn đang tìm nhận định Ruh Lviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ruh Lviv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Ruh Lviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ruh Lviv đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 20 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ruh Lviv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng336
Hòa213
Thua101020
Bàn thắng ghi được14620
Bàn thắng để thủng lưới311849
Trung bình ghi bàn0.90.40.7
Trung bình thủng lưới2.11.31.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn51015
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 16 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 5 G
4-4-2 1 G
73 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
14 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Faal
B. Faal
22 FWD 7.51
V. Roman
V. Roman
22 DEF 7.20
B. Slyubyk
B. Slyubyk
21 DEF 7.09
Y. Gereta
Y. Gereta
21 GK 7.02
Edson Fernando
Edson Fernando
27 MID 7.00
I. Kvasnytsya
I. Kvasnytsya
22 MID 7.00
R. Lyakh
R. Lyakh
25 DEF 6.96
V. Kholod
V. Kholod
21 DEF 6.89
O. Prytula
O. Prytula
25 MID 6.82
Y. Kopyna
Y. Kopyna
29 DEF 6.81
M. Kyrychok
M. Kyrychok
19 DEF 6.80
A. Zalypka
A. Zalypka
17 FWD 6.75
V. Răileanu
V. Răileanu
22 MID 6.74
Igor Neves
Igor Neves
26 FWD 6.70
Y. Pastukh
Y. Pastukh
21 MID 6.70
Nazar Kasarda
Nazar Kasarda
20 MID 6.70
Talles
Talles
27 MID 6.68
B. Almazbekov
B. Almazbekov
20 MID 6.65
D. Pidgurskyi
D. Pidgurskyi
22 MID 6.63
M. Sapuga
M. Sapuga
22 FWD 6.63
Oleksii Tovarnytskyi
Oleksii Tovarnytskyi
21 DEF 6.63
D. Slyusar
D. Slyusar
23 MID 6.61
A. Kitela
A. Kitela
21 MID 6.57
Tutti
Tutti
- FWD 6.55
Klayver Gabriel
Klayver Gabriel
22 MID 6.53
M. Boyko
M. Boyko
20 MID 6.53
S. Diallo
S. Diallo
22 MID 6.50
V. Runich
V. Runich
25 MID 6.49
M. Dzyun
M. Dzyun
18 MID 6.45
B. Kyrykovych
B. Kyrykovych
17 FWD 6.30
K. Kvas
K. Kvas
20 FWD 6.20
V. Yasinskyi
V. Yasinskyi
- DEF 5.90
O. Dziurynets
O. Dziurynets
- DEF -
D. Sebro
D. Sebro
17 MID -