1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Ruh Lviv
Ruh Lviv

Ruh Lviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Ruh Lviv có dưới 5 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND Ruh Lviv không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Ruh Lviv để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
106 Trận đấu đã nhận định
66.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ruh Lviv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Ruh Lviv
Ruh Lviv
vs
Karpaty
Karpaty
5.2
4.3
1.71

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv red card
1.78
3.55
4.9

X2

2.07

U3.5

1.29

YES

2

U3.5

1.29
8/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
4.7
3.2
1.95

X2

1.21

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7/10

08:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1.17
7.5
28

1

1.17

U3.5

1.55

NO

1.51

H1

1.53
10/10

08:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
1 : 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
7.25
3.45
1.62

2

1.62

U3.5

1.13

NO

1.48

2

1.62
10/10

06:00

Kết thúc
Epitsentr
Epitsentr
2 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2
3.3
3.95

1

2

U3.5

1.21

NO

1.79

1

2
8/10

08:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
0 : 3
Metalist 1925
Metalist 1925
5.7
3.4
1.72

2

1.72

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
8/10

08:30

Kết thúc
Obolon
Obolon
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2.85
3
2.85

2

2.85

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
3.4/10

01:00

Kết thúc
Rukh V
Rukh Vynnyky
2 : 0
Lviv
Lviv
1.25
5.05
12

1

1.25

U2.5

1.78

NO

1.39

1

1.25
3.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ruh Lviv

Bạn đang tìm nhận định Ruh Lviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ruh Lviv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Ruh Lviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ruh Lviv đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 15 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ruh Lviv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng336
Hòa112
Thua7815
Bàn thắng ghi được12517
Bàn thắng để thủng lưới231336
Trung bình ghi bàn1.10.40.7
Trung bình thủng lưới2.11.11.6
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn3912
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 5 G
4-4-2 1 G
57 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
11 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Faal
B. Faal
22 FWD 7.51
V. Roman
V. Roman
22 DEF 7.24
B. Slyubyk
B. Slyubyk
21 DEF 7.09
Y. Gereta
Y. Gereta
21 GK 7.00
Edson Fernando
Edson Fernando
27 MID 7.00
I. Kvasnytsya
I. Kvasnytsya
22 MID 7.00
R. Lyakh
R. Lyakh
25 DEF 6.96
V. Kholod
V. Kholod
21 DEF 6.89
O. Prytula
O. Prytula
25 MID 6.83
Y. Kopyna
Y. Kopyna
29 DEF 6.81
M. Kyrychok
M. Kyrychok
19 DEF 6.80
A. Zalypka
A. Zalypka
17 FWD 6.75
V. Răileanu
V. Răileanu
22 MID 6.74
Talles
Talles
27 MID 6.72
Igor Neves
Igor Neves
26 FWD 6.70
Y. Pastukh
Y. Pastukh
21 MID 6.70
D. Slyusar
D. Slyusar
23 MID 6.66
D. Pidgurskyi
D. Pidgurskyi
22 MID 6.65
B. Almazbekov
B. Almazbekov
20 MID 6.65
M. Boyko
M. Boyko
20 MID 6.64
M. Sapuga
M. Sapuga
22 FWD 6.63
A. Kitela
A. Kitela
21 MID 6.60
S. Diallo
S. Diallo
22 MID 6.58
Tutti
Tutti
- FWD 6.55
Klayver Gabriel
Klayver Gabriel
22 MID 6.53
Oleksii Tovarnytskyi
Oleksii Tovarnytskyi
21 DEF 6.52
V. Runich
V. Runich
25 MID 6.49
M. Dzyun
M. Dzyun
18 MID 6.45
B. Kyrykovych
B. Kyrykovych
17 FWD 6.30
K. Kvas
K. Kvas
20 FWD 6.20
V. Yasinskyi
V. Yasinskyi
- DEF 5.90
O. Dziurynets
O. Dziurynets
- DEF -
Nazar Kasarda
Nazar Kasarda
20 MID -