Nhận định Ruh Lviv vs Zorya Luhansk - 4 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.80
Zorya Luhansk thắng
7.3/10
Kèo 1X2
21.80
7.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.30
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.50
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZorya
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 45%Zorya Luhansk: 55%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 4Zorya Luhansk: 9
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1Zorya Luhansk: 4
Sút trượtRuh Lviv: 2Zorya Luhansk: 5
Phạt gócRuh Lviv: 3Zorya Luhansk: 5
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 50%Zorya Luhansk: 50%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 12Zorya Luhansk: 8
Sút trúng đíchRuh Lviv: 3Zorya Luhansk: 6
Sút trượtRuh Lviv: 9Zorya Luhansk: 2
Phạt gócRuh Lviv: 6Zorya Luhansk: 4
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 50%45%Zorya Luhansk: 50%55%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 124Zorya Luhansk: 89
Sút trúng đíchRuh Lviv: 31Zorya Luhansk: 64
Sút trượtRuh Lviv: 92Zorya Luhansk: 25
Phạt gócRuh Lviv: 63Zorya Luhansk: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Zorya
Tổng bàn thắngRuh Lviv: 2.4Zorya Luhansk: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRuh Lviv: 0.3Zorya Luhansk: 1.8
Bàn thuaRuh Lviv: 2.1Zorya Luhansk: 1.8
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 43%Zorya Luhansk: 47%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 3.7Zorya Luhansk: 8.6
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1.2Zorya Luhansk: 3.9
Sút trượtRuh Lviv: 2.4Zorya Luhansk: 4.8
Phạm lỗiRuh Lviv: 13Zorya Luhansk: 9.7
Phạt gócRuh Lviv: 3.3Zorya Luhansk: 4.4
Việt vịRuh Lviv: 1.7Zorya Luhansk: 2.9
Thẻ vàngRuh Lviv: 3.33Zorya Luhansk: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zorya
ThắngRuh Lviv: 0Zorya Luhansk: 3
Tài 1.5 bànRuh Lviv: 8Zorya Luhansk: 9
Tài 2.5 bànRuh Lviv: 6Zorya Luhansk: 7
Tài 3.5 bànRuh Lviv: 0Zorya Luhansk: 6
Cả hai đội ghi bànRuh Lviv: 3Zorya Luhansk: 7
Thắng bất ngờRuh Lviv: 0Zorya Luhansk: 0
Thua bất ngờRuh Lviv: 0Zorya Luhansk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
02 thg 112025
Zorya Luhansk
Ruh Lviv10
02 thg 32025
Zorya Luhansk
Ruh Lviv20
25 thg 82024
Ruh Lviv
Zorya Luhansk30
04 thg 122023
Zorya Luhansk
Ruh Lviv00
29 thg 72023
Ruh Lviv
Zorya Luhansk21
02 thg 42023
Zorya Luhansk
Rukh Vynnyky30
09 thg 92022
Rukh Vynnyky
Zorya Luhansk31
28 thg 102021
Rukh Vynnyky
Zorya Luhansk02
11 thg 92021
Rukh Vynnyky
Zorya Luhansk11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga