Nhận định Ruh Lviv vs Veres Rivne - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
Veres Rivne thắng hoặc hòa
4.3/10
Kèo 1X2
22.55
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.49
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.73
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVeres Rivne
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 53%Veres Rivne: 47%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 5Veres Rivne: 6
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1Veres Rivne: 3
Sút trượtRuh Lviv: 3Veres Rivne: 3
Phạt gócRuh Lviv: 4Veres Rivne: 4
Thẻ vàngRuh Lviv: 2Veres Rivne: 2
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 50%Veres Rivne: 50%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 10Veres Rivne: 8
Sút trúng đíchRuh Lviv: 3Veres Rivne: 2
Sút trượtRuh Lviv: 7Veres Rivne: 6
Phạt gócRuh Lviv: 2Veres Rivne: 3
Thẻ vàngRuh Lviv: 2Veres Rivne: 1
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 50%53%Veres Rivne: 50%47%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 105Veres Rivne: 86
Sút trúng đíchRuh Lviv: 31Veres Rivne: 23
Sút trượtRuh Lviv: 73Veres Rivne: 63
Phạt gócRuh Lviv: 24Veres Rivne: 34
Thẻ vàngRuh Lviv: 22Veres Rivne: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Veres Rivne
Tổng bàn thắngRuh Lviv: 2.4Veres Rivne: 2
Bàn thắng ghi đượcRuh Lviv: 0.3Veres Rivne: 0.9
Bàn thuaRuh Lviv: 2.1Veres Rivne: 1.1
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 43%Veres Rivne: 39%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 4.5Veres Rivne: 5.6
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1.4Veres Rivne: 2.5
Sút trượtRuh Lviv: 3.1Veres Rivne: 3.1
Phạm lỗiRuh Lviv: 12.8Veres Rivne: 7.9
Phạt gócRuh Lviv: 3.6Veres Rivne: 3.9
Việt vịRuh Lviv: 1.7Veres Rivne: 0.3
Thẻ vàngRuh Lviv: 3.1Veres Rivne: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Veres Rivne
ThắngRuh Lviv: 0Veres Rivne: 2
Trên 1.5 bànRuh Lviv: 8Veres Rivne: 6
Trên 2.5 bànRuh Lviv: 6Veres Rivne: 3
Trên 3.5 bànRuh Lviv: 0Veres Rivne: 1
Cả hai đội ghi bànRuh Lviv: 3Veres Rivne: 2
Thắng bất ngờRuh Lviv: 0Veres Rivne: 0
Thua bất ngờRuh Lviv: 0Veres Rivne: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
9Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
08 thg 112025
Veres Rivne
Ruh Lviv10
26 thg 72025
Ruh Lviv
Veres Rivne20
10 thg 52025
Ruh Lviv
Veres Rivne20
10 thg 112024
Veres Rivne
Ruh Lviv20
29 thg 62024
Ruh Lviv
Veres Rivne40
27 thg 42024
Ruh Lviv
Veres Rivne31
22 thg 102023
Veres Rivne
Ruh Lviv25
08 thg 42023
Rukh Vynnyky
Veres Rivne00
30 thg 92022
Veres Rivne
Rukh Vynnyky22
13 thg 82022
Rukh Vynnyky
Veres Rivne20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga