icon back

The Town

The Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €825.00Th.

Phong độ gần đây

WWWWL
6 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

종료
The Town
The Town
1 : 2
Austin II
Austin II
1.8
3.5
3.8

1X

1.22

O2.5

1.7

YES

1.65

O2.5

1.7
5/10

23:00

종료
The Town
The Town
2 : 1
Vancouver Whitecaps II
Vancouver II
1.5
4.3
5

2

5

O2.5

1.39

YES

1.45

O2.5

1.39
5/10

21:00

종료
Houston II
Houston Dynamo FC II
0 : 1
San Jose Earthquakes II
San II
3.61
3.98
1.77

2

1.77

O2.5

1.42

YES

1.43

HS

1.27
5.2/10

23:00

종료
Los II
Los Angeles II
3 : 4
San Jose Earthquakes II
San II
2.95
4
1.98

2

2

O2.5

1.44

YES

1.42

X2

1.33
6.1/10

00:00

종료
San II
San Jose Earthquakes II
4 : 0
Real Monarchs
Real M
2.05
3.54
3

1

2.05

O2.5

1.6

YES

1.51

O2.5

1.6
6.3/10

21:30

종료
San II
San Jose Earthquakes II
3 : 2
Minnesota United II
Minnesota
1.75
3.9
3.68

X

3.9

O2.5

1.44

YES

1.45

AS

1.28
5.2/10

23:00

종료
Tacoma D
Tacoma Defiance
4 : 4
San Jose Earthquakes II
San II
2.25
3.65
2.6

X

3.65

O2.5

1.4

YES

1.37

GG

1.37
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng The Town. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 6 trận đấu có sự tham gia của The Town với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161430
Thắng13619
Hòa000
Thua3811
Bàn thắng ghi được442468
Bàn thắng để thủng lưới172542
Trung bình ghi bàn2.81.72.3
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 9
31-45 15
46-60 11
61-75 5
76-90 20
76 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
27 Trận
Tài 1.5 60%
18 Trận
Tài 2.5 43%
13 Trận
Tài 3.5 27%
8 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Riley Lynch
Riley Lynch
22 FWD 7.93
David Sweeney
David Sweeney
24 GK 7.67
M. Rodríguez
M. Rodríguez
22 FWD 7.19
J. Donnery
J. Donnery
20 FWD 7.17
Keegan Walwyn-Bent
Keegan Walwyn-Bent
22 FWD 7.14
J. Spivey
J. Spivey
19 MID 6.93
N. Adimabua
N. Adimabua
25 FWD 6.88
Tomo Allen
Tomo Allen
18 DEF 6.60
C. Cowell
C. Cowell
17 FWD 6.58
R. Rajagopal
R. Rajagopal
18 MID 6.56
A. Mbumba
A. Mbumba
24 MID 6.55
Oliver Hernandez
Oliver Hernandez
18 - 6.51
A. Cano
A. Cano
21 DEF 6.38
Diogo Baptista
Diogo Baptista
21 FWD 6.37
Ricardo Ibarra
Ricardo Ibarra
24 DEF 6.37
S. Chavira
S. Chavira
18 - 6.23
H. López
H. López
25 MID -
N. Buck
N. Buck
20 MID -
B. Kikanovic
B. Kikanovic
25 FWD -
E. Mendoza
E. Mendoza
19 MID -
K. Spivey
K. Spivey
16 MID -
N. Fernandez
N. Fernandez
24 MID -
C. Medina
C. Medina
19 MID -
J. Skahan
J. Skahan
27 MID -
P. Marie
P. Marie
30 DEF -
J. Ricketts
J. Ricketts
24 DEF -
R. Roberts
R. Roberts
22 DEF -
M. Floriani
M. Floriani
22 DEF -
Wilson Eisner
Wilson Eisner
23 DEF -
Francesco Montali
Francesco Montali
25 GK -
Luca Ulrich
Luca Ulrich
22 GK -