Sarıyer Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sarıyer Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Bodrum FK
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Sariyer
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Istanbulspor
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
06:30 Kết thúc |
Sariyer
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
07:30 Kết thúc |
Bandirmaspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.9/10 |
06:30 Kết thúc |
Sariyer
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Van S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Sariyer
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Denizlisp
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Nigde A.
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarıyer
Bạn đang tìm nhận định Sarıyer? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarıyer, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Sarıyer với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Sarıyer đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sarıyer đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Sarıyer hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarıyer đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 15 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 28 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 10 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Biyogo Poko
|
32 | MID | 7.21 |
|
F. Akyüz
|
20 | GK | 7.14 |
|
P. Djilobodji
|
37 | DEF | 7.02 |
|
A. Regattin
|
34 | MID | 6.96 |
|
M. Mert
|
26 | DEF | 6.94 |
|
Ö. Bayram
|
34 | DEF | 6.91 |
|
C. Karayel
|
31 | DEF | 6.91 |
|
C. Osmanpaşa
|
38 | DEF | 6.89 |
|
O. Berber
|
33 | DEF | 6.85 |
|
H. Yeşilyurt
|
25 | MID | 6.84 |
|
A. Kara
|
32 | MID | 6.83 |
|
M. Camara
|
22 | FWD | 6.83 |
|
M. Dembélé
|
28 | MID | 6.81 |
|
H. Traoré
|
29 | MID | 6.79 |
|
F. Kurucuk
|
27 | DEF | 6.76 |
|
A. Uysal
|
32 | GK | 6.75 |
|
M. Bayram
|
21 | GK | 6.73 |
|
J. Anziani
|
26 | MID | 6.72 |
|
Marcos Silva
|
28 | MID | 6.71 |
|
E. Korkmazoğlu
|
31 | DEF | 6.70 |
|
A. Urie
|
26 | MID | 6.70 |
|
E. Kulašin
|
22 | MID | 6.69 |
|
M. Mert
|
30 | MID | 6.67 |
|
B. Kör
|
24 | FWD | 6.66 |
|
E. Eze
|
29 | FWD | 6.66 |
|
O. Yılmaz
|
19 | DEF | 6.59 |
|
K. Babacar
|
32 | FWD | 6.46 |
|
A. Koç
|
30 | FWD | 6.46 |
|
O. Sol
|
32 | MID | 6.44 |
|
B. Engül
|
22 | FWD | 6.43 |
|
B. Aydoğmuş
|
22 | MID | 6.41 |
|
F. Özer
|
29 | DEF | 6.34 |
|
M. Büyüksayar
|
21 | FWD | 6.20 |
|
M. Özbaskıcı
|
20 | MID | 6.20 |
|
A. Ekmekci
|
21 | MID | 6.20 |




