icon back

Sarıyer

Sarıyer Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.93m

Phong độ gần đây

LDWDL
138 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sariyer Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 86'
red card Manisa F.K.
Manisa F.K.
2 : 0
Sariyer
Sariyer
2.7
3.25
2.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Sariyer
Sariyer
1 : 2
Umraniyespor
Umraniyespor
2.05
3.4
4.1

1

2.05

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
7.2/10

13:00

Kết thúc
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.85
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.33

YES

1.72

X2

1.45
8.5/10

06:30

Kết thúc
Sariyer
Sariyer
5 : 0
Adana Demirspor
Adana D red card
1.03
19
37

1

1.03

O3.5

1.28

NO

1.7

O3.5

1.28
5/10

06:30

Kết thúc
Sariyer
Sariyer
1 : 1
Amedspor
Amedspor red card
4
3.5
1.88

2

1.88

U3.5

1.35

NO

2

X2

1.25
8.5/10

12:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
2 : 0
Sariyer
Sariyer
1.93
3.45
4.2

X

3.45

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
7.1/10

06:30

Kết thúc
red card Sariyer
Sariyer
1 : 0
Sivasspor
Sivasspor
2.32
3.25
3.05

1X

1.4

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
6/10

06:30

Kết thúc
Erzurumspor
Erzurumspor
4 : 0
Sariyer
Sariyer
1.63
3.7
5.9

X2

2.3

U3.5

1.3

NO

1.84

U3.5

1.3
3.7/10

09:00

Kết thúc
Denizlisp
Denizlispor
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.62
3.3
2.45

1X

1.45

U3.5

1.28

YES

1.75

U3.5

1.28
6.1/10

01:00

Kết thúc
Nigde A.
Nigde Anadolu
2 : 0
Sariyer
Sariyer
4.25
3.45
1.77

2

1.77

O1.5

1.29

YES

1.82

O1.5

1.29
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sarıyer. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Sarıyer với tỷ lệ trúng 73.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng6410
Hòa325
Thua5813
Bàn thắng ghi được161430
Bàn thắng để thủng lưới132235
Trung bình ghi bàn1.11.01.1
Trung bình thủng lưới0.91.61.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 21 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 1 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Akyüz
F. Akyüz
20 GK 7.14
P. Djilobodji
P. Djilobodji
37 DEF 7.02
C. Karayel
C. Karayel
31 DEF 6.99
A. Biyogo Poko
A. Biyogo Poko
32 MID 6.96
A. Regattin
A. Regattin
34 MID 6.96
M. Mert
M. Mert
26 DEF 6.91
Ö. Bayram
Ö. Bayram
34 DEF 6.91
A. Kara
A. Kara
32 MID 6.90
C. Osmanpaşa
C. Osmanpaşa
38 DEF 6.88
E. Kulašin
E. Kulašin
22 MID 6.87
O. Berber
O. Berber
33 DEF 6.85
H. Traoré
H. Traoré
29 MID 6.80
H. Yeşilyurt
H. Yeşilyurt
25 MID 6.80
M. Camara
M. Camara
22 FWD 6.79
M. Dembélé
M. Dembélé
28 MID 6.77
F. Kurucuk
F. Kurucuk
27 DEF 6.76
A. Uysal
A. Uysal
32 GK 6.75
B. Kör
B. Kör
24 FWD 6.73
J. Anziani
J. Anziani
26 MID 6.72
Marcos Silva
Marcos Silva
28 MID 6.71
A. Urie
A. Urie
26 MID 6.70
M. Mert
M. Mert
30 MID 6.67
E. Eze
E. Eze
29 FWD 6.66
O. Yılmaz
O. Yılmaz
19 DEF 6.63
E. Korkmazoğlu
E. Korkmazoğlu
31 DEF 6.61
M. Bayram
M. Bayram
21 GK 6.60
K. Babacar
K. Babacar
32 FWD 6.46
A. Koç
A. Koç
30 FWD 6.46
O. Sol
O. Sol
32 MID 6.43
B. Engül
B. Engül
22 FWD 6.43
B. Aydoğmuş
B. Aydoğmuş
22 MID 6.39
F. Özer
F. Özer
29 DEF 6.34
M. Büyüksayar
M. Büyüksayar
21 FWD 6.20
M. Özbaskıcı
M. Özbaskıcı
20 MID 6.20