Sarpsborg 08 FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sarpsborg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
KFUM Oslo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Sarpsborg
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Sarpsborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Rosenborg
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Sarpsborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Sandefjord
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Fredrikstad
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Sarpsborg 08
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Sarpsborg 08
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Gamle Oslo
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarpsborg 08 FF
Bạn đang tìm nhận định Sarpsborg 08 FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sarpsborg 08 FF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Sarpsborg 08 FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sarpsborg 08 FF đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sarpsborg 08 FF đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.48 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Sarpsborg 08 FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sarpsborg 08 FF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 2 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Sher
|
23 | MID | 7.72 |
|
Mamour Ndiaye
|
20 | GK | 7.16 |
|
A. Hiim
|
23 | DEF | 7.14 |
|
B. Utvik
|
29 | DEF | 7.12 |
|
S. Sørli
|
30 | MID | 7.06 |
|
A. Nibe
|
22 | FWD | 7.04 |
|
C. Niyukuri
|
25 | DEF | 7.04 |
|
M. Koch
|
31 | DEF | 6.90 |
|
S. Rosted
|
31 | DEF | 6.88 |
|
V. E. Halvorsen
|
21 | MID | 6.88 |
|
S. Christiansen
|
24 | MID | 6.87 |
|
M. Ødegaard
|
32 | DEF | 6.70 |
|
J. Inge Berget
|
35 | FWD | 6.60 |
|
D. Karlsbakk
|
22 | FWD | 6.58 |
|
Bop Gueye
|
18 | MID | 6.58 |
|
M. Opoku
|
20 | MID | 6.53 |
|
N. Williams
|
24 | MID | 6.52 |
|
E. Wichne
|
28 | DEF | 6.45 |





