1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg 08 FF

Sarpsborg 08 FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.65m
KEY INSIGHT Sarpsborg 08 FF có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Sarpsborg 08 FF không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDL
130 Trận đấu đã nhận định
66.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sarpsborg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
KFUM Oslo
KFUM Oslo
vs
Sarpsborg
Sarpsborg
2.35
3.7
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
0 : 1
Tromso
Tromso
3.5
3.45
2.22

2

2.22

O1.5

1.25

NO

2.2

X2

1.37
6.3/10

13:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
1 : 1
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.8
5.25
1.46

2

1.46

O2.5

1.31

YES

1.44

2

1.46
7.3/10

08:30

Kết thúc
Rosenborg
Rosenborg
2 : 1
Sarpsborg
Sarpsborg
2.3
3.5
3.05

X

3.5

U3.5

1.47

NO

2.35

U3.5

1.47
4.7/10

11:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
1 : 1
Start
Start
1.75
4
4.7

1

1.75

U3.5

1.57

NO

2.32

1

1.75
7.3/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
0 : 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
2.1
3.95
3.35

1

2.1

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.4
7.3/10

12:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
2 : 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
2.25
3.5
3.1

1

2.25

O2.5

1.65

YES

1.53

1X

1.38
5.4/10

05:00

Kết thúc
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
3 : 2
HamKam
HamKam
2.15
3.75
3.05

X

3.75

O2.5

1.55

YES

1.43

O2.5

1.55
4.1/10

09:00

Kết thúc
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
3 : 1
Moss
Moss
1.98
4.5
3.2

1

1.98

O2.5

1.44

YES

1.45

1X

1.3
8/10

12:00

Kết thúc
Gamle Oslo
Gamle Oslo
1 : 6
Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg
18
8.3
1.1

2

1.1

O2.5

1.33

YES

2.25

H2

1.4
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarpsborg 08 FF

Bạn đang tìm nhận định Sarpsborg 08 FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sarpsborg 08 FF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Sarpsborg 08 FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sarpsborg 08 FF đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sarpsborg 08 FF đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.48 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sarpsborg 08 FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sarpsborg 08 FF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa202
Thua011
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn1.01.51.3
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sher
A. Sher
23 MID 7.72
Mamour Ndiaye
Mamour Ndiaye
20 GK 7.16
A. Hiim
A. Hiim
23 DEF 7.14
B. Utvik
B. Utvik
29 DEF 7.12
S. Sørli
S. Sørli
30 MID 7.06
A. Nibe
A. Nibe
22 FWD 7.04
C. Niyukuri
C. Niyukuri
25 DEF 7.04
M. Koch
M. Koch
31 DEF 6.90
S. Rosted
S. Rosted
31 DEF 6.88
V. E. Halvorsen
V. E. Halvorsen
21 MID 6.88
S. Christiansen
S. Christiansen
24 MID 6.87
M. Ødegaard
M. Ødegaard
32 DEF 6.70
J. Inge Berget
J. Inge Berget
35 FWD 6.60
D. Karlsbakk
D. Karlsbakk
22 FWD 6.58
Bop Gueye
Bop Gueye
18 MID 6.58
M. Opoku
M. Opoku
20 MID 6.53
N. Williams
N. Williams
24 MID 6.52
E. Wichne
E. Wichne
28 DEF 6.45