Sesvete Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sesvete Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Rudes
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
07:45 Kết thúc |
Sesvete
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
07:45 Kết thúc |
Sesvete
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
07:15 Kết thúc |
HNK Cibalia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Sesvete
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Dubrava Z
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
07:15 Kết thúc |
Sesvete
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Hrvace
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Zrinski J
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sesvete
Bạn đang tìm nhận định Sesvete? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sesvete, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Sesvete với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, Sesvete đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Sesvete hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.73m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sesvete đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Sesvete chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 17 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 15 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |





