Nhận định Sesvete vs Bsk B - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.20
Tối đa 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
26.75
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.20
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.40
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.46
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBijelo Brdo
Kiểm soát bóngSesvete: 64%Bsk B: 36%
Tổng số cú sútSesvete: 9Bsk B: 4
Sút trúng đíchSesvete: 5Bsk B: 2
Sút trượtSesvete: 4Bsk B: 1
Phạt gócSesvete: 5Bsk B: 1
Thẻ vàngSesvete: 1Bsk B: 1
Kiểm soát bóngSesvete: 48%Bsk B: 52%
Tổng số cú sútSesvete: 4Bsk B: 13
Sút trúng đíchSesvete: 2Bsk B: 5
Sút trượtSesvete: 2Bsk B: 8
Phạt gócSesvete: 2Bsk B: 2
Thẻ vàngSesvete: 1Bsk B: 1
Kiểm soát bóngSesvete: 48%64%Bsk B: 52%36%
Tổng số cú sútSesvete: 49Bsk B: 134
Sút trúng đíchSesvete: 25Bsk B: 52
Sút trượtSesvete: 24Bsk B: 81
Phạt gócSesvete: 25Bsk B: 21
Thẻ vàngSesvete: 11Bsk B: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bijelo Brdo
Tổng bàn thắngSesvete: 2.9Bsk B: 1.7
Bàn thắng ghi đượcSesvete: 1.7Bsk B: 0.8
Bàn thuaSesvete: 1.2Bsk B: 0.9
Kiểm soát bóngSesvete: 49%Bsk B: 47%
Tổng số cú sútSesvete: 7.4Bsk B: 8.6
Sút trúng đíchSesvete: 4.3Bsk B: 3.3
Sút trượtSesvete: 3.1Bsk B: 5.3
Phạt gócSesvete: 4.2Bsk B: 4.2
Thẻ vàngSesvete: 1.56Bsk B: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bijelo Brdo
ThắngSesvete: 6Bsk B: 4
Trên 1.5 bànSesvete: 9Bsk B: 6
Trên 2.5 bànSesvete: 6Bsk B: 2
Trên 3.5 bànSesvete: 2Bsk B: 0
Cả hai đội ghi bànSesvete: 6Bsk B: 4
Thắng bất ngờSesvete: 0Bsk B: 1
Thua bất ngờSesvete: 0Bsk B: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Bsk Bijelo Brdo2
Sesvete0
22 thg 8, 25
Sesvete1
Bsk Bijelo Brdo1
21 thg 3, 25
Sesvete0
Bsk Bijelo Brdo1
08 thg 3, 25
Bsk Bijelo Brdo1
Sesvete2
11 thg 10, 24
Sesvete1
Bsk Bijelo Brdo3
28 thg 3, 24
Bsk Bijelo Brdo2
Sesvete1
16 thg 3, 24
Bsk Bijelo Brdo2
Sesvete0
20 thg 10, 23
Sesvete2
Bsk Bijelo Brdo0
10 thg 4, 22
Bsk Bijelo Brdo0
Sesvete0
01 thg 10, 21
Sesvete0
Bsk Bijelo Brdo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL