Sidama Bunna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sidama Bunna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Ethiopia N
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Mekelle K
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hawassa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Sidama B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Legetafo L
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sidama Bunna
Bạn đang tìm nhận định Sidama Bunna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sidama Bunna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Sidama Bunna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Sidama Bunna đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Sidama Bunna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sidama Bunna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 18 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 12 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.9 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 5 | 15 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |






