Nhận định Sidama Bunna vs Negelle Arsi - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.34
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
12.30
2.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.34
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.53
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINegelle Arsi
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 53%Negelle Arsi: 47%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 7Negelle Arsi: 7
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3Negelle Arsi: 2
Sút trượtSidama Bunna: 3Negelle Arsi: 4
Phạt gócSidama Bunna: 3Negelle Arsi: 3
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 54%Negelle Arsi: 46%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 11Negelle Arsi: 5
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3Negelle Arsi: 1
Sút trượtSidama Bunna: 8Negelle Arsi: 4
Phạt gócSidama Bunna: 3Negelle Arsi: 2
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 54%53%Negelle Arsi: 46%47%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 117Negelle Arsi: 57
Sút trúng đíchSidama Bunna: 33Negelle Arsi: 12
Sút trượtSidama Bunna: 83Negelle Arsi: 44
Phạt gócSidama Bunna: 33Negelle Arsi: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Negelle Arsi
Tổng bàn thắngSidama Bunna: 1.9Negelle Arsi: 2
Bàn thắng ghi đượcSidama Bunna: 1.2Negelle Arsi: 1
Bàn thuaSidama Bunna: 0.7Negelle Arsi: 1
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 50%Negelle Arsi: 50%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 7.5Negelle Arsi: 7.9
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3.5Negelle Arsi: 2.6
Sút trượtSidama Bunna: 4Negelle Arsi: 5.3
Phạt gócSidama Bunna: 3.1Negelle Arsi: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Negelle Arsi
ThắngSidama Bunna: 5Negelle Arsi: 3
Tài 1.5 bànSidama Bunna: 5Negelle Arsi: 7
Tài 2.5 bànSidama Bunna: 4Negelle Arsi: 5
Tài 3.5 bànSidama Bunna: 1Negelle Arsi: 1
Cả hai đội ghi bànSidama Bunna: 3Negelle Arsi: 5
Thắng bất ngờSidama Bunna: 0Negelle Arsi: 0
Thua bất ngờSidama Bunna: 0Negelle Arsi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: Negelle Arsi 1–2 Sidama Bunna
27 thg 1 2026: Negelle Arsi 1–0 Sidama Bunna
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation