Nhận định Sidama Bunna vs Mebrat Hayl - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.02
Sidama Bunna thắng
8.3/10
Kèo 1X2
12.02
8.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.40
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.44
7.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMebrat Hayl
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 56%Mebrat Hayl: 44%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 8Mebrat Hayl: 3
Sút trúng đíchSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 1
Sút trượtSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 2
Phạt gócSidama Bunna: 3Mebrat Hayl: 2
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 48%Mebrat Hayl: 52%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 13Mebrat Hayl: 14
Sút trúng đíchSidama Bunna: 5Mebrat Hayl: 7
Sút trượtSidama Bunna: 8Mebrat Hayl: 7
Phạt gócSidama Bunna: 2Mebrat Hayl: 4
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 48%56%Mebrat Hayl: 52%44%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 138Mebrat Hayl: 143
Sút trúng đíchSidama Bunna: 54Mebrat Hayl: 71
Sút trượtSidama Bunna: 84Mebrat Hayl: 72
Phạt gócSidama Bunna: 23Mebrat Hayl: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Mebrat Hayl
Tổng bàn thắngSidama Bunna: 1.7Mebrat Hayl: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSidama Bunna: 1Mebrat Hayl: 0.9
Bàn thuaSidama Bunna: 0.7Mebrat Hayl: 0.9
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 50%Mebrat Hayl: 52%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 7.5Mebrat Hayl: 4.8
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3.3Mebrat Hayl: 2.1
Sút trượtSidama Bunna: 4.2Mebrat Hayl: 2.7
Phạt gócSidama Bunna: 3.1Mebrat Hayl: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mebrat Hayl
ThắngSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 2
Trên 1.5 bànSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 6
Trên 2.5 bànSidama Bunna: 3Mebrat Hayl: 3
Trên 3.5 bànSidama Bunna: 1Mebrat Hayl: 1
Cả hai đội ghi bànSidama Bunna: 3Mebrat Hayl: 6
Thắng bất ngờSidama Bunna: 0Mebrat Hayl: 0
Thua bất ngờSidama Bunna: 0Mebrat Hayl: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 26
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna0
12 thg 5, 25
Mebrat Hayl1
Sidama Bunna2
26 thg 1, 25
Sidama Bunna0
Mebrat Hayl2
28 thg 2, 23
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna1
14 thg 7, 18
Mebrat Hayl2
Sidama Bunna1
11 thg 2, 18
Sidama Bunna1
Mebrat Hayl1
25 thg 4, 17
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna0
10 thg 1, 17
Sidama Bunna1
Mebrat Hayl1
10 thg 6, 16
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna5
07 thg 2, 16
Sidama Bunna0
Mebrat Hayl0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation