Chuyển đến nội dung

Nhận định Sidama Bunna vs Mebrat Hayl - 5 thg 7, 2026

5 thg 714:00
0:1
Kết thúc
12.02 X2.88 23.75

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 2.02
Sidama Bunna thắng
8.3/10
Kèo 1X2
12.02
8.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.40
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.44
7.3/10
Tỷ số chính xác
Sidama Bunna10Mebrat Hayl

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Sidama Bunna
Mebrat Hayl
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 56%Mebrat Hayl: 44%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 8Mebrat Hayl: 3
Sút trúng đíchSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 1
Sút trượtSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 2
Phạt gócSidama Bunna: 3Mebrat Hayl: 2
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 48%Mebrat Hayl: 52%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 13Mebrat Hayl: 14
Sút trúng đíchSidama Bunna: 5Mebrat Hayl: 7
Sút trượtSidama Bunna: 8Mebrat Hayl: 7
Phạt gócSidama Bunna: 2Mebrat Hayl: 4
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 48%56%Mebrat Hayl: 52%44%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 138Mebrat Hayl: 143
Sút trúng đíchSidama Bunna: 54Mebrat Hayl: 71
Sút trượtSidama Bunna: 84Mebrat Hayl: 72
Phạt gócSidama Bunna: 23Mebrat Hayl: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Sidama Bunna
Mebrat Hayl
Tổng bàn thắngSidama Bunna: 1.7Mebrat Hayl: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSidama Bunna: 1Mebrat Hayl: 0.9
Bàn thuaSidama Bunna: 0.7Mebrat Hayl: 0.9
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 50%Mebrat Hayl: 52%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 7.5Mebrat Hayl: 4.8
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3.3Mebrat Hayl: 2.1
Sút trượtSidama Bunna: 4.2Mebrat Hayl: 2.7
Phạt gócSidama Bunna: 3.1Mebrat Hayl: 2.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sidama Bunna
Mebrat Hayl
ThắngSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 2
Trên 1.5 bànSidama Bunna: 4Mebrat Hayl: 6
Trên 2.5 bànSidama Bunna: 3Mebrat Hayl: 3
Trên 3.5 bànSidama Bunna: 1Mebrat Hayl: 1
Cả hai đội ghi bànSidama Bunna: 3Mebrat Hayl: 6
Thắng bất ngờSidama Bunna: 0Mebrat Hayl: 0
Thua bất ngờSidama Bunna: 0Mebrat Hayl: 0

Đối đầu

Sidama Bunna 3
5 Hòa
2 Mebrat Hayl
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 26
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna0
12 thg 5, 25
Mebrat Hayl1
Sidama Bunna2
26 thg 1, 25
Sidama Bunna0
Mebrat Hayl2
28 thg 2, 23
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna1
14 thg 7, 18
Mebrat Hayl2
Sidama Bunna1
11 thg 2, 18
Sidama Bunna1
Mebrat Hayl1
25 thg 4, 17
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna0
10 thg 1, 17
Sidama Bunna1
Mebrat Hayl1
10 thg 6, 16
Mebrat Hayl0
Sidama Bunna5
07 thg 2, 16
Sidama Bunna0
Mebrat Hayl0

Gần đây

Xếp hạng

Ethiopia - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ethiopian Medhin 34 49-15 73
2 Ethiopia Bunna 34 32-18 60
3 Bahardar 34 40-24 54
4 Awassa Kenema 34 40-31 53
5 Sidama Bunna 34 27-28 49
6 Welayta Dicha 34 34-38 48
7 Arba Minch Kenema 34 32-31 47
8 Hadiya Hosaena 34 32-31 47
9 Kedus Giorgis 34 30-30 46
10 Mekelakeya 34 36-32 45
11 Ethiopia Nigd Bank 34 34-34 44
12 Mebrat Hayl 34 27-28 44
13 Dire Dawa Kenema 34 34-36 43
14 Fasil Ketema 34 33-35 43
15 Mekelle Kenema 34 27-36 41
16 Adama Kenema 34 34-45 39
17 Suhul Shire 34 22-46 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 21-46 19
19 Wolkite Ketema 0 0-0 0
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Relegation