Silivrispor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Silivrispor
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
09:00 Kết thúc |
Kestel Cilek
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Bulvarspor
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Silivrispor
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Yalova Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Silivrispor
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Cankaya FK
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Silivrispor
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Inegol Kafkas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Silivrisp
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Darica G.
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Silivrispor
Bạn đang tìm nhận định Silivrispor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Silivrispor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Silivrispor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Lig - Group 1, Silivrispor đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Silivrispor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Silivrispor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 19 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 21 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





