Nhận định Dalian Huayi vs Shaanxi Union - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.53
Shaanxi Union thắng hoặc hòa
6.2/10
Kèo 1X2
22.75
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.22
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShaanxi Union
xGDalian Huayi: 1.12Shaanxi Union: 0.87
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 47%Shaanxi Union: 53%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 12Shaanxi Union: 9
Sút trúng đíchDalian Huayi: 4Shaanxi Union: 4
Sút trượtDalian Huayi: 6Shaanxi Union: 3
Phạt gócDalian Huayi: 4Shaanxi Union: 4
Thẻ vàngDalian Huayi: 2Shaanxi Union: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shaanxi Union
Bàn thắng kỳ vọngDalian Huayi: 1.03Shaanxi Union: 1.19
Tổng bàn thắngDalian Huayi: 2.5Shaanxi Union: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDalian Huayi: 1Shaanxi Union: 1.8
Bàn thuaDalian Huayi: 1.5Shaanxi Union: 1
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 44%Shaanxi Union: 54%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 11Shaanxi Union: 11.4
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3.2Shaanxi Union: 4.7
Sút trượtDalian Huayi: 5.7Shaanxi Union: 4
Phạm lỗiDalian Huayi: 14.1Shaanxi Union: 14.4
Phạt gócDalian Huayi: 4.6Shaanxi Union: 4.4
Việt vịDalian Huayi: 1.9Shaanxi Union: 2.6
Thẻ vàngDalian Huayi: 1.63Shaanxi Union: 1.56
Tổng số đường chuyềnDalian Huayi: 305Shaanxi Union: 420
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shaanxi Union
ThắngDalian Huayi: 2Shaanxi Union: 4
Trên 1.5 bànDalian Huayi: 7Shaanxi Union: 9
Trên 2.5 bànDalian Huayi: 3Shaanxi Union: 6
Trên 3.5 bànDalian Huayi: 2Shaanxi Union: 2
Cả hai đội ghi bànDalian Huayi: 4Shaanxi Union: 3
Thắng bất ngờDalian Huayi: 0Shaanxi Union: 0
Thua bất ngờDalian Huayi: 0Shaanxi Union: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Dalian Huayi3
Shaanxi Union0
28 thg 6, 25
Shaanxi Union2
Dalian Huayi1
28 thg 7, 24
Dalian Huayi1
Shaanxi Union1
25 thg 5, 24
Shaanxi Union2
Dalian Huayi1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation