Singida Black Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Singida B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:15 Kết thúc |
Singida B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Young A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Singida B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Singida B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Singida B
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Coastal Union
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Mashujaa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Singida B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Tabora U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Singida B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Singida Black Stars
Bạn đang tìm nhận định Singida Black Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Singida Black Stars, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Singida Black Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Singida Black Stars đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Singida Black Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Singida Black Stars đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 0 | 5 | 5 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 15 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





