Chuyển đến nội dung

Nhận định JKT Tanzania vs Singida Black Stars - 13 thg 6, 2026

JKT Tanzania €25.00Th.
13 thg 616:30
1:2
Kết thúc
Singida Black Stars €550.00Th.
12.85 X3.00 22.55

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.35
Singida Black Stars thắng hoặc hòa
5.3/10
Kèo 1X2
22.55
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.72
2.1/10
Tỷ số chính xác
JKT Tanzania01Singida Black Stars

Dự đoán thống kê

AI
JKT Tanzania
Singida B
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 51%Singida Black Stars: 49%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 5Singida Black Stars: 6
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 2Singida Black Stars: 3
Sút trượtJKT Tanzania: 2Singida Black Stars: 4
Phạt gócJKT Tanzania: 2Singida Black Stars: 3
Thẻ vàngJKT Tanzania: 2Singida Black Stars: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
JKT Tanzania
Singida B
Tổng bàn thắngJKT Tanzania: 2.7Singida Black Stars: 2.8
Bàn thắng ghi đượcJKT Tanzania: 1Singida Black Stars: 1.6
Bàn thuaJKT Tanzania: 1.7Singida Black Stars: 1.2
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 51%Singida Black Stars: 50%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 4.9Singida Black Stars: 8.4
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 2.2Singida Black Stars: 3.6
Sút trượtJKT Tanzania: 2.7Singida Black Stars: 4.8
Phạt gócJKT Tanzania: 3Singida Black Stars: 4.2
Thẻ vàngJKT Tanzania: 2.38Singida Black Stars: 1.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
JKT Tanzania
Singida B
ThắngJKT Tanzania: 2Singida Black Stars: 5
Trên 1.5 bànJKT Tanzania: 7Singida Black Stars: 8
Trên 2.5 bànJKT Tanzania: 5Singida Black Stars: 6
Trên 3.5 bànJKT Tanzania: 4Singida Black Stars: 3
Cả hai đội ghi bànJKT Tanzania: 5Singida Black Stars: 5
Thắng bất ngờJKT Tanzania: 0Singida Black Stars: 0
Thua bất ngờJKT Tanzania: 0Singida Black Stars: 0

Đối đầu

JKT Tanzania 1
1 Hòa
1 Singida Black Stars
Lịch sử đối đầu
20 thg 1, 26
Singida Black Stars0
JKT Tanzania1
13 thg 2, 25
JKT Tanzania0
Singida Black Stars1
29 thg 9, 24
Singida Black Stars1
JKT Tanzania1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation