Nhận định Singida Black Stars vs Mtibwa Sugar - 9 thg 5, 2026
11.34
X4.70
28.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Singida Black Stars thắng
1.34
7.9/10
Kèo 1X2
11.34
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.96
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMtibwa Sugar
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 58%Mtibwa Sugar: 42%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 8Mtibwa Sugar: 5
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 3Mtibwa Sugar: 1
Sút trượtSingida Black Stars: 5Mtibwa Sugar: 2
Phạt gócSingida Black Stars: 4Mtibwa Sugar: 1
Thẻ vàngSingida Black Stars: 1Mtibwa Sugar: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Mtibwa Sugar
Tổng bàn thắngSingida Black Stars: 2.9Mtibwa Sugar: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSingida Black Stars: 1.4Mtibwa Sugar: 0.8
Bàn thuaSingida Black Stars: 1.5Mtibwa Sugar: 1.7
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 50%Mtibwa Sugar: 44%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 7.2Mtibwa Sugar: 5.3
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 2.9Mtibwa Sugar: 1.7
Sút trượtSingida Black Stars: 4.3Mtibwa Sugar: 3.6
Phạt gócSingida Black Stars: 3.4Mtibwa Sugar: 2.5
Thẻ vàngSingida Black Stars: 2.13Mtibwa Sugar: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mtibwa Sugar
ThắngSingida Black Stars: 4Mtibwa Sugar: 2
Trên 1.5 bànSingida Black Stars: 9Mtibwa Sugar: 8
Trên 2.5 bànSingida Black Stars: 7Mtibwa Sugar: 5
Trên 3.5 bànSingida Black Stars: 2Mtibwa Sugar: 2
Cả hai đội ghi bànSingida Black Stars: 7Mtibwa Sugar: 6
Thắng bất ngờSingida Black Stars: 0Mtibwa Sugar: 0
Thua bất ngờSingida Black Stars: 0Mtibwa Sugar: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Mtibwa Sugar1
Singida Black Stars3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation