Nhận định Singida Black Stars vs Dodoma Jiji - 17 thg 6, 2026
11.48
X4.45
27.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
11.48
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDodoma Jiji
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 52%Dodoma Jiji: 48%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 10Dodoma Jiji: 6
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 2
Sút trượtSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 2
Phạt gócSingida Black Stars: 4Dodoma Jiji: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dodoma Jiji
Tổng bàn thắngSingida Black Stars: 2.8Dodoma Jiji: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSingida Black Stars: 1.7Dodoma Jiji: 1
Bàn thuaSingida Black Stars: 1.1Dodoma Jiji: 1.3
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 8.8Dodoma Jiji: 4.6
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 3.8Dodoma Jiji: 2.2
Sút trượtSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 2.4
Phạt gócSingida Black Stars: 4.2Dodoma Jiji: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dodoma Jiji
ThắngSingida Black Stars: 6Dodoma Jiji: 3
Trên 1.5 bànSingida Black Stars: 8Dodoma Jiji: 6
Trên 2.5 bànSingida Black Stars: 6Dodoma Jiji: 5
Trên 3.5 bànSingida Black Stars: 3Dodoma Jiji: 3
Cả hai đội ghi bànSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 4
Thắng bất ngờSingida Black Stars: 0Dodoma Jiji: 1
Thua bất ngờSingida Black Stars: 0Dodoma Jiji: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
Dodoma Jiji1
Singida Black Stars1
18 thg 6, 25
Dodoma Jiji1
Singida Black Stars2
12 thg 12, 24
Singida Black Stars2
Dodoma Jiji1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation