Chuyển đến nội dung

Nhận định Singida Black Stars vs Dodoma Jiji - 17 thg 6, 2026

Singida Black Stars €550.00Th.
17 thg 614:00
5:0
Kết thúc
Dodoma Jiji €250.00Th.
11.48 X4.45 27.20

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
11.48
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
2.00
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
3.7/10
Tỷ số chính xác
Singida Black Stars21Dodoma Jiji

Dự đoán thống kê

AI
Singida B
Dodoma Jiji
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 52%Dodoma Jiji: 48%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 10Dodoma Jiji: 6
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 2
Sút trượtSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 2
Phạt gócSingida Black Stars: 4Dodoma Jiji: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Singida B
Dodoma Jiji
Tổng bàn thắngSingida Black Stars: 2.8Dodoma Jiji: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSingida Black Stars: 1.7Dodoma Jiji: 1
Bàn thuaSingida Black Stars: 1.1Dodoma Jiji: 1.3
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 8.8Dodoma Jiji: 4.6
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 3.8Dodoma Jiji: 2.2
Sút trượtSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 2.4
Phạt gócSingida Black Stars: 4.2Dodoma Jiji: 3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Singida B
Dodoma Jiji
ThắngSingida Black Stars: 6Dodoma Jiji: 3
Trên 1.5 bànSingida Black Stars: 8Dodoma Jiji: 6
Trên 2.5 bànSingida Black Stars: 6Dodoma Jiji: 5
Trên 3.5 bànSingida Black Stars: 3Dodoma Jiji: 3
Cả hai đội ghi bànSingida Black Stars: 5Dodoma Jiji: 4
Thắng bất ngờSingida Black Stars: 0Dodoma Jiji: 1
Thua bất ngờSingida Black Stars: 0Dodoma Jiji: 0

Đối đầu

Singida Black Stars 2
1 Hòa
0 Dodoma Jiji
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
Dodoma Jiji1
Singida Black Stars1
18 thg 6, 25
Dodoma Jiji1
Singida Black Stars2
12 thg 12, 24
Singida Black Stars2
Dodoma Jiji1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation