icon back

Singida Black Stars

Singida Black Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €400.00Th.

Phong độ gần đây

LDDWL
23 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Singida B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:15

Ожидается
Singida B
Singida Black Stars
vs
Simba
Simba
5.1
3.4
1.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Завершён
Singida B
Singida Black Stars
0 : 3
Young Africans
Young A
5.2
3.45
1.67

2

1.67

U2.5

1.69

NO

1.66

U2.5

1.69
6/10

09:00

Завершён
Singida B
Singida Black Stars
1 : 0
Coastal Union
Coastal Union
1.85
3
4.4

1

1.85

U2.5

1.38

NO

1.5

U2.5

1.38
5.8/10

12:00

Завершён
Namungo
Namungo
1 : 1
Singida B
Singida B
4.3
3.25
2.05

2

2.05

U2.5

1.47

NO

1.57

U2.5

1.47
5/10

12:00

Завершён
red card Stellenbosch
Stellenbosch
0 : 0
Singida B
Singida B
1.8
3.5
6

1

1.8

U2.5

1.56

NO

1.6

U2.5

1.56
2.2/10

12:00

Завершён
red card Singida B
Singida Black Stars
0 : 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad red card
3.5
3.15
2.35

2

2.35

U2.5

1.47

NO

1.65

2

2.35
5/10

09:15

Завершён
Singida B
Singida Black Stars
1 : 3
Tabora United
Tabora United
1.3
5
12

1

1.3

U2.5

1.62

NO

1.31

1

1.3
5/10

12:00

Завершён
Singida B
Singida Black Stars
1 : 1
Stellenbosch
Stellenbosch
3.35
3.2
2.07

X

3.15

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Singida Black Stars. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 23 trận đấu có sự tham gia của Singida Black Stars với tỷ lệ trúng 73.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligi kuu BaraTanzania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng325
Hòa044
Thua202
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới0.80.70.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 2
46-60 4
61-75 8
76-90 5
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 9%
1 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Chukwu
M. Chukwu
30 DEF 7.16
J. Gnadou
J. Gnadou
31 FWD 7.03
K. Aucho
K. Aucho
32 MID 7.00
M. Tchakei
M. Tchakei
29 FWD 6.90
G. Michael
G. Michael
29 DEF 6.90
Abdalla Said Ali
Abdalla Said Ali
22 DEF 6.90
I. Imoro
I. Imoro
24 DEF 6.90
L. Diadhiou
L. Diadhiou
22 FWD 6.86
I. Diomande
I. Diomande
- MID 6.84
K. Habibu
K. Habibu
24 MID 6.83
A. Phiri
A. Phiri
24 DEF 6.70
Emmanuel Keyekeh
Emmanuel Keyekeh
27 MID 6.62
H. Mwaku
H. Mwaku
22 FWD 6.57
A. Urbain
A. Urbain
26 DEF 6.55
M. Issa
M. Issa
21 FWD 6.50
Mossi Nduwumwe
Mossi Nduwumwe
- FWD 6.50
Nickson Clement Kibabage
Nickson Clement Kibabage
25 DEF 6.45
A. Lyanga
A. Lyanga
25 MID 6.43
E. Rupia
E. Rupia
30 FWD 6.42
A. Zakaria
A. Zakaria
29 DEF 6.40
Hussein Masaranga
Hussein Masaranga
33 GK 6.30
C. Chama
C. Chama
34 MID 6.30
A. Obasogie
A. Obasogie
26 GK 6.23
A. Cirille
A. Cirille
24 DEF 6.20
M. Hassan
M. Hassan
21 DEF 6.20
M. Damaro Camara
M. Damaro Camara
23 MID 5.90
M. Mnata
M. Mnata
27 GK 5.15
Deus Kaseke
Deus Kaseke
31 MID -