1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. SK Poltava
SK Poltava

SK Poltava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.00m
KEY INSIGHT SK Poltava không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND SK Poltava để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND SK Poltava có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
35 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SK Poltava Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
2 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.31
5.2
10

1

1.31

O2.5

1.87

YES

2.4

1

1.31
10/10

11:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1 : 1
SK Poltava
SK Poltava red card
1.52
4.3
7.5

2

7.5

O1.5

1.3

NO

1.73

O1.5

1.3
6.5/10

06:00

Kết thúc
red card SK Poltava
SK Poltava
0 : 4
Polessya
Polessya
16
9
1.15

1X

5

O2.5

1.4

YES

2.35

O2.5

1.4
1.6/10

08:30

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
3 : 3
Oleksandria
Oleksandria
4.1
3.85
1.95

2

1.95

O2.5

1.91

NO

1.98

2

1.95
2.2/10

11:00

Kết thúc
Metalist 1925
Metalist 1925
2 : 0
SC Poltava
SC Poltava
1.14
8.5
23

1

1.14

O2.5

1.61

NO

1.45

1

1.14
10/10

06:00

Kết thúc
SC Poltava
SC Poltava
0 : 4
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
9.3
5.3
1.33

2

1.33

U3.5

1.47

NO

1.71

2

1.33
7.4/10

06:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
4 : 0
SK Poltava
SC Poltava
1.36
5.2
9

1

1.36

O2.5

1.6

NO

1.85

1

1.36
8.8/10

06:00

Kết thúc
SC Poltava
SC Poltava
0 : 2
Kudrivka
Kudrivka
5.6
3.95
1.72

X

3.95

O1.5

1.25

YES

1.85

O1.5

1.25
8.1/10

07:00

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
2 : 0
Bukovyna
Bukovyna
2.15
3.2
3

X2

1.57

U2.5

1.59

NO

1.78

U2.5

1.59
3.5/10

05:00

Kết thúc
Yarud M
Yarud Mariupol'
1 : 2
SK Poltava
SK Poltava
3.25
3.2
2.09

1X

1.58

U2.5

1.61

NO

1.78

1X

1.58
2/10

07:00

Kết thúc
Dinaz V
Dinaz Vyshhorod
3 : 1
SK Poltava
SK Poltava
6.6
3.9
1.45

2

1.45

U2.5

1.68

NO

1.58

2

1.45
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SK Poltava

Bạn đang tìm nhận định SK Poltava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SK Poltava được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của SK Poltava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, SK Poltava đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

SK Poltava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SK Poltava đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng112
Hòa235
Thua9817
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới303161
Trung bình ghi bàn0.80.90.8
Trung bình thủng lưới2.52.62.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 7
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 1 G
46 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Voskonyan
V. Voskonyan
31 GK 7.38
M. Minchev
M. Minchev
22 GK 7.17
M. Marusych
M. Marusych
32 FWD 6.94
Emin Kujovic
Emin Kujovic
25 MID 6.81
Y. Misyura
Y. Misyura
32 DEF 6.75
O. Khakhlyov
O. Khakhlyov
26 MID 6.72
D. Plakhtyr
D. Plakhtyr
29 MID 6.72
D. Sukhoruchko
D. Sukhoruchko
25 FWD 6.70
O. Veremienko
O. Veremienko
26 DEF 6.60
D. Galenkov
D. Galenkov
30 MID 6.58
O. Vivdych
O. Vivdych
22 FWD 6.54
Y. Streltsov
Y. Streltsov
34 FWD 6.54
V. Danylenko
V. Danylenko
27 MID 6.54
I. Kotsyumaka
I. Kotsyumaka
30 DEF 6.53
Y. Opanasenko
Y. Opanasenko
35 MID 6.50
A. Onishchenko
A. Onishchenko
22 FWD 6.50
O. Vivdych
O. Vivdych
22 MID 6.47
V. Odaryuk
V. Odaryuk
31 MID 6.45
M. Kononov
M. Kononov
22 DEF 6.41
A. Savenkov
A. Savenkov
29 DEF 6.34
D. Ermolov
D. Ermolov
25 GK 6.30
B. Kobzar
B. Kobzar
23 FWD 6.30
M. Buzhyn
M. Buzhyn
26 DEF 6.26
O. Pyatov
O. Pyatov
29 MID 6.25
V. Sad
V. Sad
27 MID 6.20
I. Ukhan
I. Ukhan
22 DEF 6.18
V. Pidlepych
V. Pidlepych
26 DEF 6.16
S. Shapovalov
S. Shapovalov
28 FWD 6.00