1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. SK Poltava
SK Poltava

SK Poltava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.00m
KEY INSIGHT SK Poltava không thắng trong 13 trận gần nhất
TREND SK Poltava để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND SK Poltava có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
40 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SK Poltava Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
1.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
0 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.39
5.1
8

1

1.39

O2.5

1.5

YES

1.71

1

1.39
5.5/10

06:00

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
0 : 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
16
9.3
1.13

2

1.13

O2.5

1.34

YES

2.15

H2

1.38
8.8/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.17
7.4
15

1

1.17

O2.5

1.45

NO

1.65

HS2+

1.25
8.8/10

08:30

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
0 : 4
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
44
23
1.05

2

1.05

O2.5

1.26

NO

1.48

O2.5

1.26
8.5/10

08:30

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
3 : 3
Kryvbas KR
Kryvbas KR
6
4.5
1.52

1X

2.45

O2.5

1.57

YES

1.7

O2.5

1.57
4.4/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
2 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.31
5.2
10

1

1.31

O2.5

1.87

YES

2.4

1

1.31
10/10

11:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1 : 1
SK Poltava
SK Poltava red card
1.52
4.3
7.5

2

7.5

O1.5

1.3

NO

1.73

O1.5

1.3
6.5/10

06:00

Kết thúc
red card SK Poltava
SK Poltava
0 : 4
Polessya
Polessya
16
9
1.15

1X

5

O2.5

1.4

YES

2.35

O2.5

1.4
1.6/10

05:00

Kết thúc
Yarud M
Yarud Mariupol'
1 : 2
SK Poltava
SK Poltava
3.25
3.2
2.09

1X

1.58

U2.5

1.61

NO

1.78

1X

1.58
2/10

07:00

Kết thúc
Dinaz V
Dinaz Vyshhorod
3 : 1
SK Poltava
SK Poltava
6.6
3.9
1.45

2

1.45

U2.5

1.68

NO

1.58

2

1.45
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SK Poltava

Bạn đang tìm nhận định SK Poltava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SK Poltava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của SK Poltava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, SK Poltava đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 21 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 74 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

SK Poltava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SK Poltava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng112
Hòa336
Thua111021
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới393574
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới2.62.52.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 7
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 1 G
57 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Voskonyan
V. Voskonyan
31 GK 7.38
M. Minchev
M. Minchev
22 GK 7.16
B. Biloshevskyi
B. Biloshevskyi
25 DEF 6.90
D. Sukhoruchko
D. Sukhoruchko
25 FWD 6.84
M. Marusych
M. Marusych
32 FWD 6.82
V. Sad
V. Sad
27 MID 6.80
Emin Kujovic
Emin Kujovic
25 MID 6.76
D. Plakhtyr
D. Plakhtyr
29 MID 6.73
O. Khakhlyov
O. Khakhlyov
26 MID 6.72
Y. Misyura
Y. Misyura
32 DEF 6.71
V. Danylenko
V. Danylenko
27 MID 6.62
D. Galenkov
D. Galenkov
30 MID 6.61
O. Veremienko
O. Veremienko
26 DEF 6.54
Y. Streltsov
Y. Streltsov
34 FWD 6.54
I. Kotsyumaka
I. Kotsyumaka
30 DEF 6.54
O. Pyatov
O. Pyatov
29 MID 6.53
O. Vivdych
O. Vivdych
22 FWD 6.51
Y. Opanasenko
Y. Opanasenko
35 MID 6.50
A. Onishchenko
A. Onishchenko
22 FWD 6.50
O. Vivdych
O. Vivdych
22 MID 6.50
V. Odaryuk
V. Odaryuk
31 MID 6.49
M. Kononov
M. Kononov
22 DEF 6.40
B. Kobzar
B. Kobzar
23 FWD 6.36
A. Savenkov
A. Savenkov
29 DEF 6.35
V. Pidlepych
V. Pidlepych
26 DEF 6.33
D. Ermolov
D. Ermolov
25 GK 6.30
I. Ukhan
I. Ukhan
22 DEF 6.30
M. Buzhyn
M. Buzhyn
26 DEF 6.25
S. Shapovalov
S. Shapovalov
28 FWD 6.00