Stade Renard Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stade Renard Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Gazelle
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Stade Renard
4
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Stade Renard
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Aigle R
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Stade R
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Stade Renard
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Stade Renard
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Aigle R
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Stade R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Stade Renard
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Victoria U
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Stade R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Stade Renard
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Stade R
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stade Renard
Bạn đang tìm nhận định Stade Renard? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stade Renard, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Stade Renard với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Elite One, Stade Renard đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stade Renard đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 1 | 7 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 12 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 24 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 2.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |










