Nhận định Stade Renard vs PWD Bamenda - 23 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Stade Renard thắng hoặc hòa
4.3/10
Kèo 1X2
12.50
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.76
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPWD Bamenda
Kiểm soát bóngStade Renard: 51%PWD Bamenda: 49%
Tổng số cú sútStade Renard: 9PWD Bamenda: 7
Sút trúng đíchStade Renard: 4PWD Bamenda: 3
Sút trượtStade Renard: 5PWD Bamenda: 3
Phạt gócStade Renard: 4PWD Bamenda: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
PWD Bamenda
Tổng bàn thắngStade Renard: 2.7PWD Bamenda: 2.7
Bàn thắng ghi đượcStade Renard: 1.4PWD Bamenda: 1.4
Bàn thuaStade Renard: 1.3PWD Bamenda: 1.3
Kiểm soát bóngStade Renard: 47%PWD Bamenda: 51%
Tổng số cú sútStade Renard: 9.2PWD Bamenda: 9
Sút trúng đíchStade Renard: 4.2PWD Bamenda: 4
Sút trượtStade Renard: 5PWD Bamenda: 5
Phạt gócStade Renard: 4.2PWD Bamenda: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PWD Bamenda
ThắngStade Renard: 2PWD Bamenda: 4
Trên 1.5 bànStade Renard: 6PWD Bamenda: 7
Trên 2.5 bànStade Renard: 5PWD Bamenda: 6
Trên 3.5 bànStade Renard: 4PWD Bamenda: 4
Cả hai đội ghi bànStade Renard: 6PWD Bamenda: 6
Thắng bất ngờStade Renard: 0PWD Bamenda: 0
Thua bất ngờStade Renard: 0PWD Bamenda: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
01 thg 2, 26
PWD Bamenda4
Stade Renard1
08 thg 6, 25
PWD Bamenda3
Stade Renard3
16 thg 2, 25
Stade Renard2
PWD Bamenda0
05 thg 3, 23
PWD Bamenda0
Stade Renard2
02 thg 11, 22
Stade Renard0
PWD Bamenda1
25 thg 8, 21
Stade Renard1
PWD Bamenda0
02 thg 5, 21
PWD Bamenda1
Stade Renard0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation