Nhận định Aigle Royal de Moungo vs Stade Renard - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
25.20
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.68
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStade Renard
Kiểm soát bóngAigle Royal de Moungo: 51%Stade Renard: 49%
Tổng số cú sútAigle Royal de Moungo: 7Stade Renard: 8
Sút trúng đíchAigle Royal de Moungo: 3Stade Renard: 4
Sút trượtAigle Royal de Moungo: 3Stade Renard: 4
Phạt gócAigle Royal de Moungo: 3Stade Renard: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Stade Renard
Tổng bàn thắngAigle Royal de Moungo: 2.3Stade Renard: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAigle Royal de Moungo: 0.7Stade Renard: 1.4
Bàn thuaAigle Royal de Moungo: 1.6Stade Renard: 1.1
Kiểm soát bóngAigle Royal de Moungo: 48%Stade Renard: 47%
Tổng số cú sútAigle Royal de Moungo: 7.8Stade Renard: 8.9
Sút trúng đíchAigle Royal de Moungo: 3.7Stade Renard: 4.3
Sút trượtAigle Royal de Moungo: 4.2Stade Renard: 4.6
Phạt gócAigle Royal de Moungo: 3.5Stade Renard: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stade Renard
ThắngAigle Royal de Moungo: 2Stade Renard: 3
Trên 1.5 bànAigle Royal de Moungo: 7Stade Renard: 6
Trên 2.5 bànAigle Royal de Moungo: 3Stade Renard: 4
Trên 3.5 bànAigle Royal de Moungo: 2Stade Renard: 3
Cả hai đội ghi bànAigle Royal de Moungo: 4Stade Renard: 5
Thắng bất ngờAigle Royal de Moungo: 0Stade Renard: 0
Thua bất ngờAigle Royal de Moungo: 0Stade Renard: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 26
Stade Renard1
Aigle Royal de Moungo1
23 thg 3, 25
Aigle Royal de Moungo1
Stade Renard0
07 thg 12, 24
Stade Renard0
Aigle Royal de Moungo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation