Nhận định Stade Renard vs Fortuna Mfou - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.76
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFortuna Mfou
Kiểm soát bóngStade Renard: 55%Fortuna Mfou: 45%
Tổng số cú sútStade Renard: 10Fortuna Mfou: 8
Sút trúng đíchStade Renard: 5Fortuna Mfou: 3
Sút trượtStade Renard: 4Fortuna Mfou: 5
Phạt gócStade Renard: 6Fortuna Mfou: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortuna Mfou
Tổng bàn thắngStade Renard: 3.1Fortuna Mfou: 2
Bàn thắng ghi đượcStade Renard: 1.6Fortuna Mfou: 0.8
Bàn thuaStade Renard: 1.5Fortuna Mfou: 1.2
Kiểm soát bóngStade Renard: 47%Fortuna Mfou: 50%
Tổng số cú sútStade Renard: 9Fortuna Mfou: 9.8
Sút trúng đíchStade Renard: 4.4Fortuna Mfou: 3.6
Sút trượtStade Renard: 4.6Fortuna Mfou: 6.1
Phạt gócStade Renard: 5.6Fortuna Mfou: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortuna Mfou
ThắngStade Renard: 1Fortuna Mfou: 3
Trên 1.5 bànStade Renard: 8Fortuna Mfou: 5
Trên 2.5 bànStade Renard: 6Fortuna Mfou: 3
Trên 3.5 bànStade Renard: 5Fortuna Mfou: 2
Cả hai đội ghi bànStade Renard: 8Fortuna Mfou: 2
Thắng bất ngờStade Renard: 0Fortuna Mfou: 1
Thua bất ngờStade Renard: 0Fortuna Mfou: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Stade Renard1
Fortuna Mfou0
28 thg 5, 25
Stade Renard1
Fortuna Mfou0
05 thg 1, 25
Fortuna Mfou0
Stade Renard1
05 thg 6, 22
Stade Renard2
Fortuna Mfou3
20 thg 4, 22
Fortuna Mfou1
Stade Renard1
17 thg 7, 21
Fortuna Mfou0
Stade Renard0
28 thg 3, 21
Stade Renard0
Fortuna Mfou1
05 thg 2, 20
Stade Renard0
Fortuna Mfou0
27 thg 10, 19
Fortuna Mfou2
Stade Renard0
31 thg 3, 19
Fortuna Mfou1
Stade Renard1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation