1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Meistaradeildin
  4. EB / Streymur
EB / Streymur

EB / Streymur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €800.00Th.
KEY INSIGHT EB / Streymur ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của EB / Streymur
TREND EB / Streymur có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
62 Trận đấu đã nhận định
53.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Streymur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
2 : 0
AB
AB
2.38
3.5
2.55

X2

1.47

O2.5

1.64

YES

1.56

O2.5

1.64
6/10

10:00

Kết thúc
NSI Runavik
NSI Runavik
4 : 2
Streymur
Streymur
1.26
6.2
8.5

1

1.26

O2.5

1.34

YES

1.71

1

1.26
8.8/10

12:15

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
2 : 2
TB
TB
1.6
4.1
4.54

1

1.6

O2.5

1.57

NO

2.15

O2.5

1.57
5/10

13:30

Kết thúc
07 Vestur
07 Vestur
3 : 2
EB / Streymur
Streymur red card
2.5
3.45
2.55

X

3.45

O2.5

1.72

YES

1.61

X2

1.47
2/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
1 : 2
Vikingur Gota
Vikingur G
5.75
4.4
1.47

1X

2.35

O2.5

1.54

YES

1.68

O2.5

1.54
7.5/10

12:15

Kết thúc
AB
AB
1 : 2
EB / Streymur
Streymur
1.72
3.8
4.1

1

1.72

U3.5

1.5

YES

1.58

1X

1.2
5.8/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
2 : 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn
4.9
4.1
1.72

1X

2.08

O2.5

1.67

YES

1.71

GG

1.71
5.8/10

13:30

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
1 : 1
Skala
Skala
3.45
3.6
1.94

X

3.6

U3.5

1.41

YES

1.66

U3.5

1.41
5.4/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
2 : 0
B68
B68
2.52
3.35
2.63

2

2.63

O2.5

1.6

NO

2.4

X2

1.45
4.3/10

08:15

Kết thúc
Suduroy
Suduroy
2 : 2
EB / Streymur
Streymur
2.65
3.5
2.3

X

3.5

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
5/10

10:00

Kết thúc
red card Streymur
EB / Streymur
2 : 1
IF II
IF II red card
1.55
4.2
4.8

1

1.56

O2.5

1.5

NO

2.21

1

1.56
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược EB / Streymur

Bạn đang tìm nhận định EB / Streymur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho EB / Streymur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của EB / Streymur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, EB / Streymur đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

EB / Streymur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €800.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định EB / Streymur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EB / Streymur chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

MeistaradeildinFaroe-Islands • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng134
Hòa415
Thua5510
Bàn thắng ghi được81523
Bàn thắng để thủng lưới141832
Trung bình ghi bàn0.81.71.2
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 8
31-45 2
46-60 10
61-75 10
76-90 15
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ósá
J. Ósá
21 MID 6.38
Thomas Bjørn Svenningsson Miezan
Thomas Bjørn Svenningsson Miezan
19 MID -
S. Mariusarson
S. Mariusarson
21 MID -
G. Dahl-Olsen
G. Dahl-Olsen
23 MID -
M. Allansson
M. Allansson
20 FWD -
B. Dabo
B. Dabo
28 FWD -
B. Egilsson
B. Egilsson
29 MID -
Á. Joensen
Á. Joensen
22 MID -
N. Danielsen
N. Danielsen
36 MID -
J. Hummeland
J. Hummeland
22 MID -
H. á Bø
H. á Bø
20 MID -
T. Johannesen
T. Johannesen
28 MID -
K. Eliasen
K. Eliasen
24 MID -
Ó. Poulsen
Ó. Poulsen
24 MID -
M. Mortensen
M. Mortensen
26 MID -
M. Hellisá
M. Hellisá
23 DEF -
S. Kalsø
S. Kalsø
22 DEF -
M. Geyti
M. Geyti
24 DEF -
V. Jónsson
V. Jónsson
19 DEF -
A. Olsen
A. Olsen
30 DEF -
J. Bruhn
J. Bruhn
23 DEF -
J. Davidsen
J. Davidsen
23 GK -