Nhận định EB / Streymur vs Vikingur Gota - 2 thg 8, 2026
15.75
X4.40
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
1X2.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVikingur G
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 38%Vikingur Gota: 62%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 8Vikingur Gota: 13
Sút trúng đíchEB / Streymur: 4Vikingur Gota: 7
Sút trượtEB / Streymur: 4Vikingur Gota: 6
Phạt gócEB / Streymur: 5Vikingur Gota: 8
Thẻ vàngEB / Streymur: 3Vikingur Gota: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vikingur G
Tổng bàn thắngEB / Streymur: 2.8Vikingur Gota: 3.7
Bàn thắng ghi đượcEB / Streymur: 1.4Vikingur Gota: 2.2
Bàn thuaEB / Streymur: 1.4Vikingur Gota: 1.5
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 41%Vikingur Gota: 52%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 9.4Vikingur Gota: 11.5
Sút trúng đíchEB / Streymur: 4Vikingur Gota: 5.9
Sút trượtEB / Streymur: 5.4Vikingur Gota: 5.3
Phạt gócEB / Streymur: 5.2Vikingur Gota: 6.9
Thẻ vàngEB / Streymur: 2.5Vikingur Gota: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vikingur G
ThắngEB / Streymur: 3Vikingur Gota: 5
Trên 1.5 bànEB / Streymur: 9Vikingur Gota: 9
Trên 2.5 bànEB / Streymur: 4Vikingur Gota: 8
Trên 3.5 bànEB / Streymur: 2Vikingur Gota: 7
Cả hai đội ghi bànEB / Streymur: 7Vikingur Gota: 7
Thắng bất ngờEB / Streymur: 1Vikingur Gota: 0
Thua bất ngờEB / Streymur: 0Vikingur Gota: 0
Đối đầu
9
Hòa
28
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
EB / Streymur1
Vikingur Gota1
24 thg 8, 25
Vikingur Gota1
EB / Streymur1
16 thg 5, 25
EB / Streymur1
Vikingur Gota2
17 thg 4, 25
Vikingur Gota4
EB / Streymur1
21 thg 9, 24
Vikingur Gota1
EB / Streymur0
29 thg 6, 24
Vikingur Gota4
EB / Streymur0
04 thg 5, 24
EB / Streymur1
Vikingur Gota3
22 thg 10, 23
Vikingur Gota8
EB / Streymur0
02 thg 7, 23
EB / Streymur0
Vikingur Gota2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 45-25 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
22 | 40-27 | 38 |
| 4 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 31-24 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 7 |
|
22 | 27-36 | 23 |
| 8 |
|
22 | 23-35 | 22 |
| 9 |
|
22 | 18-38 | 18 |
| 10 |
|
22 | 22-43 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild