Sporting KC II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Sporting II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
20:00 Kết thúc |
Sporting II
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Colorado
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Minnesota
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Swope P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Swope P
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Minnesota
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting KC II
Bạn đang tìm nhận định Sporting KC II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting KC II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Sporting KC II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Sporting KC II đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting KC II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 9 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 1.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Tschantret
|
19 | MID | 7.13 |
|
Carter Derksen
|
18 | MID | 7.07 |
|
Johann Ortiz
|
18 | MID | 7.03 |
|
Shane Donovan
|
18 | MID | 7.03 |
|
Gael Quintero
|
22 | MID | 6.97 |
|
P. Lurot
|
23 | DEF | 6.95 |
|
Luis Agustin Cruz-Ayala
|
19 | - | 6.88 |
|
Beckham Uderitz
|
22 | MID | 6.87 |
|
B. Arellano
|
20 | MID | 6.83 |
|
M. Habibullah
|
23 | - | 6.77 |
|
Blaine Mabie
|
22 | - | 6.71 |
|
M. Goumballe
|
24 | FWD | 6.57 |
|
David Zavala\t
|
22 | FWD | 6.56 |
|
Zane Wantland
|
18 | DEF | 6.55 |
|
N. Clarke
|
20 | DEF | 6.50 |
|
M. Alexandre
|
21 | FWD | 6.46 |
|
A. Johnson
|
- | - | 6.34 |
|
Jacob Molinaro
|
18 | GK | 6.33 |
|
L. Christiano
|
18 | DEF | 6.18 |
|
Anthony Samways
|
23 | DEF | 6.16 |
|
Beau Barren
|
18 | GK | 5.65 |
|
S. Afrifa
|
24 | FWD | - |
|
I. James
|
17 | DEF | - |
|
J. Bartlett
|
20 | DEF | - |
|
R. Schewe
|
23 | GK | - |
|
J. Kortkamp
|
17 | GK | - |





