1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Sydney
Sydney

Sydney Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.15m

Phong độ gần đây

LLDWD
130 Trận đấu đã nhận định
59.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sydney Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Sydney
Sydney
vs
Auckland
Auckland
2.55
3.55
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

05:35

Kết thúc
Sydney
Sydney
0 : 0
Perth Glory
Perth Glory
1.7
4.5
5.1

1

1.7

U3.5

1.62

YES

1.6

1

1.7
5.2/10

05:35

Kết thúc
Western S
Western Sydney Wanderers
0 : 2
Sydney
Sydney
2.65
3.7
2.52

2

2.52

O2.5

1.57

YES

1.5

X2

1.52
3.3/10

06:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
0 : 0
Sydney
Sydney
3.05
3.55
2.55

2

2.55

U3.5

1.5

YES

1.57

X2

1.49
6.9/10

23:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
1 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.2
4
3.1

X

4

O2.5

1.38

YES

1.34

O2.5

1.38
2.9/10

03:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
0 : 1
Melbourne City
Melbourne
2.47
3.65
3

1

2.47

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.47
6.3/10

03:35

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
2 : 2
Melbourne Victory
Melbourne
2.5
3.75
2.65

1X

1.5

O2.5

1.57

YES

1.48

1X

1.5
2/10

21:00

Kết thúc
Wellingto
Wellington Phoenix
0 : 1
Sydney
Sydney FC
3.6
3.95
1.96

2

1.96

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
6.7/10

01:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
1 : 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1.71
4.2
5

1

1.71

O2.5

1.65

YES

1.62

1X

1.21
6.7/10

05:30

Kết thúc
Western U
Western United
0 : 1
Sydney
Sydney
3.7
4.01
1.75

1

3.7

O2.5

1.42

YES

1.43

HS

1.29
5/10

03:00

Kết thúc
Western U
Western United
1 : 0
Sydney
Sydney
2.28
3.9
2.68

X

3.9

O3.5

1.84

YES

1.3

O3.5

1.84
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sydney

Bạn đang tìm nhận định Sydney? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sydney được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Sydney với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Sydney đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sydney đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.32 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sydney hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sydney đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng5611
Hòa224
Thua459
Bàn thắng ghi được171431
Bàn thắng để thủng lưới111223
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.00.91.0
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-2 6 G
4-1-4-1 4 G
4-2-2-2 2 G
43 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lolley
J. Lolley
33 MID 7.54
Harrison Devenish-Meares
Harrison Devenish-Meares
29 GK 7.34
Paul Michael Junior Okon-Engstler
Paul Michael Junior Okon-Engstler
20 MID 7.24
A. Popovic
A. Popovic
23 DEF 7.10
A. Grant
A. Grant
31 DEF 7.05
M. Tisserand
M. Tisserand
33 DEF 7.02
B. Garuccio
B. Garuccio
30 DEF 7.01
J. Lacey
J. Lacey
18 MID 7.00
P. Quispe
P. Quispe
24 FWD 6.90
T. Quintal
T. Quintal
19 FWD 6.85
A. Arslan
A. Arslan
31 MID 6.81
J. Courtney-Perkins
J. Courtney-Perkins
23 DEF 6.80
R. Grant
R. Grant
34 DEF 6.75
A. Stamatelopoulos
A. Stamatelopoulos
26 FWD 6.71
Víctor Campuzano
Víctor Campuzano
28 FWD 6.70
A. Toure
A. Toure
25 MID 6.69
W. Kamijo
W. Kamijo
19 MID 6.69
J. King
J. King
25 DEF 6.67
R. Youlley
R. Youlley
20 MID 6.67
C. Hollman
C. Hollman
22 MID 6.63
P. Wood
P. Wood
23 FWD 6.61
Marin France
Marin France
18 MID 6.60
Akol Akon
Akol Akon
16 FWD 6.56
A. Walatee
A. Walatee
21 MID 6.55
Z. De Jesus
Z. De Jesus
19 DEF 6.50
M. Macallister
M. Macallister
18 FWD 6.40
T. Quintal
T. Quintal
19 FWD 6.30
Nickolas Alfaro
Nickolas Alfaro
17 MID -