Sydney Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sydney Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:10 Kết thúc |
Auckland
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
05:40 Kết thúc |
Newcastle
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
05:40 Kết thúc |
Sydney
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
05:40 Kết thúc |
Melbourne
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sydney
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
05:35 Kết thúc |
Sydney
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
05:35 Kết thúc |
Western S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
23:00 Kết thúc |
Sydney FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.9/10 |
03:00 Kết thúc |
Sydney FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
03:35 Kết thúc |
Sydney FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
21:00 Kết thúc |
Wellingto
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sydney FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
05:30 Kết thúc |
Western U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Western U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sydney
Bạn đang tìm nhận định Sydney? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sydney, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Sydney với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A-League, Sydney đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sydney đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.44 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Sydney hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sydney đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 17 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 13 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Lolley
|
33 | MID | 7.36 |
|
Harrison Devenish-Meares
|
29 | GK | 7.31 |
|
Paul Michael Junior Okon-Engstler
|
20 | MID | 7.25 |
|
A. Popovic
|
23 | DEF | 7.15 |
|
B. Garuccio
|
30 | DEF | 7.09 |
|
A. Grant
|
31 | DEF | 7.05 |
|
J. King
|
25 | DEF | 7.05 |
|
M. Tisserand
|
33 | DEF | 7.02 |
|
J. Lacey
|
18 | MID | 7.00 |
|
P. Quispe
|
24 | FWD | 6.92 |
|
J. Courtney-Perkins
|
23 | DEF | 6.86 |
|
T. Quintal
|
19 | FWD | 6.86 |
|
W. Kamijo
|
19 | MID | 6.84 |
|
R. Grant
|
34 | DEF | 6.74 |
|
A. Stamatelopoulos
|
26 | FWD | 6.72 |
|
A. Arslan
|
31 | MID | 6.70 |
|
A. Toure
|
25 | MID | 6.69 |
|
Akol Akon
|
16 | FWD | 6.69 |
|
R. Youlley
|
20 | MID | 6.66 |
|
Víctor Campuzano
|
28 | FWD | 6.66 |
|
P. Wood
|
23 | FWD | 6.65 |
|
C. Hollman
|
22 | MID | 6.63 |
|
Marin France
|
18 | MID | 6.60 |
|
A. Walatee
|
21 | MID | 6.55 |
|
Z. De Jesus
|
19 | DEF | 6.50 |
|
M. Macallister
|
18 | FWD | 6.40 |
|
T. Quintal
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Nickolas Alfaro
|
17 | MID | - |


