icon back

Sydney

Sydney Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.15m

Phong độ gần đây

LDWWD
124 Trận đấu đã nhận định
58.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sydney FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

04:35

終了
Sydney FC
Sydney FC
2 : 2
Melbourne Victory
Melbourne
2.5
3.75
2.65

1X

1.5

O2.5

1.57

YES

1.48

1X

1.5
2/10

22:00

終了
Wellingto
Wellington Phoenix
0 : 1
Sydney
Sydney FC
3.6
3.95
1.96

2

1.96

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
6.7/10

02:00

終了
Sydney FC
Sydney FC
1 : 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1.71
4.2
5

1

1.71

O2.5

1.65

YES

1.62

1X

1.21
6.7/10

04:00

終了
Sydney FC
Sydney FC
1 : 1
Auckland FC
Auckland FC
2.82
3.55
2.95

1

2.82

U3.5

1.52

YES

1.55

1X

1.57
3.2/10

04:35

終了
Sydney FC
Sydney FC
1 : 2
Adelaide United
Adelaide U
1.74
4.39
4.29

1

1.74

O2.5

1.45

YES

1.48

1X

1.25
3.4/10

00:00

終了
Auckland FC
Auckland FC
1 : 0
Sydney FC
Sydney FC
1.8
4
4.6

1

1.8

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
3.4/10

04:35

終了
Sydney FC
Sydney FC
4 : 1
WS Wanderers
WS Wanderers
2.95
3.55
2.5

X

3.55

U3.5

1.45

NO

2.3

U3.5

1.45
8/10

02:40

終了
Melbourne
Melbourne Victory
4 : 0
Sydney
Sydney FC
2.2
3.65
3.2

1X

1.39

U3.5

1.47

NO

2.35

U3.5

1.47
5.8/10

02:00

終了
red card Sydney FC
Sydney FC
0 : 2
Wellington Phoenix
Wellingto
1.62
4.45
5.5

1

1.62

O2.5

1.61

YES

1.67

1

1.62
8.5/10

06:30

終了
Western U
Western United
0 : 1
Sydney
Sydney
3.7
4.01
1.75

1

3.7

O2.5

1.42

YES

1.43

HS

1.29
5/10

04:00

終了
Western U
Western United
1 : 0
Sydney
Sydney
2.28
3.9
2.68

X

3.9

O3.5

1.84

YES

1.3

O3.5

1.84
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sydney. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 124 trận đấu có sự tham gia của Sydney với tỷ lệ trúng 58.87% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81119
Thắng5510
Hòa112
Thua257
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới0.81.10.9
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 4 G
4-2-2-2 2 G
32 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 21%
4 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lolley
J. Lolley
33 MID 7.54
Harrison Devenish-Meares
Harrison Devenish-Meares
29 GK 7.34
Paul Michael Junior Okon-Engstler
Paul Michael Junior Okon-Engstler
20 MID 7.25
A. Grant
A. Grant
31 DEF 7.08
M. Tisserand
M. Tisserand
33 DEF 7.01
B. Garuccio
B. Garuccio
30 DEF 6.97
A. Popovic
A. Popovic
23 DEF 6.95
A. Arslan
A. Arslan
31 MID 6.88
P. Quispe
P. Quispe
24 FWD 6.84
T. Quintal
T. Quintal
19 FWD 6.84
R. Grant
R. Grant
34 DEF 6.74
A. Toure
A. Toure
25 MID 6.73
R. Youlley
R. Youlley
20 MID 6.69
Víctor Campuzano
Víctor Campuzano
28 FWD 6.69
P. Wood
P. Wood
23 FWD 6.69
J. King
J. King
25 DEF 6.67
Akol Akon
Akol Akon
16 FWD 6.60
Marin France
Marin France
18 MID 6.60
A. Walatee
A. Walatee
21 MID 6.57
C. Hollman
C. Hollman
22 MID 6.57
W. Kamijo
W. Kamijo
19 MID 6.54
J. Courtney-Perkins
J. Courtney-Perkins
23 DEF 6.50
A. Stamatelopoulos
A. Stamatelopoulos
26 FWD 6.50
M. Macallister
M. Macallister
18 FWD 6.40
T. Quintal
T. Quintal
19 FWD 6.30
Nickolas Alfaro
Nickolas Alfaro
17 MID -