1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Thun
FC Thun

FC Thun Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.45m
KEY INSIGHT FC Thun có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FC Thun bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND FC Thun để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
155 Trận đấu đã nhận định
61.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Thun Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
FC Thun
FC Thun
vs
FC Lugano
FC Lugano
1.93
4.1
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
FC Thun
FC Thun
3 : 1
FC Basel 1893
Basel
1.9
4.15
3.8

1X

1.3

O2.5

1.42

YES

1.42

O2.5

1.42
6/10

12:00

Kết thúc
FC Lugano
FC Lugano
1 : 0
FC Thun
FC Thun
2.55
3.6
2.8

2

2.8

O2.5

1.63

NO

2.5

O2.5

1.63
3.3/10

12:00

Kết thúc
Zurich
Zurich
2 : 1
Thun
Thun
5.25
4.25
1.68

2

1.68

O2.5

1.5

YES

1.55

X2

1.21
8.5/10

12:00

Kết thúc
Thun
Thun
5 : 1
Grasshoppers
Grasshoppers
1.55
4.3
6.1

X2

2.57

O2.5

1.58

NO

2.17

O2.5

1.58
3/10

10:30

Kết thúc
Young Boys
Young Boys
1 : 2
Thun
Thun
2.25
3.8
3.05

1

2.25

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
8.2/10

14:30

Kết thúc
Thun
Thun
2 : 2
St. Gallen
St. Gallen
1.91
3.9
3.9

1

1.91

O2.5

1.46

YES

1.43

1X

1.32
7.5/10

12:00

Kết thúc
Thun
Thun
2 : 1
Luzern
Luzern
1.9
3.95
4

1

1.9

O2.5

1.47

YES

1.45

1X

1.3
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Thun

Bạn đang tìm nhận định FC Thun? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Thun được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của FC Thun với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Thun đã ghi nhận 23 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Thun đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 2.08 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

FC Thun hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Thun đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng111223
Hòa202
Thua347
Bàn thắng ghi được393372
Bàn thắng để thủng lưới191736
Trung bình ghi bàn2.42.12.3
Trung bình thủng lưới1.21.11.1
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 10
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-2-2 14 G
4-4-2 12 G
4-3-1-2 3 G
4-2-3-1 2 G
72 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
29 Trận
Tài 1.5 69%
22 Trận
Tài 2.5 38%
12 Trận
Tài 3.5 22%
7 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Bertone
L. Bertone
31 MID 7.28
F. Fehr
F. Fehr
25 DEF 7.20
M. Heule
M. Heule
24 DEF 7.20
N. Steffen
N. Steffen
24 GK 7.19
Genís Montolio
Genís Montolio
29 DEF 7.16
J. Bamert
J. Bamert
27 DEF 7.05
M. Käit
M. Käit
27 MID 7.00
M. Bürki
M. Bürki
32 DEF 6.99
K. Imeri
K. Imeri
25 MID 6.99
N. Reichmuth
N. Reichmuth
23 MID 6.98
L. Dähler
L. Dähler
24 DEF 6.96
C. Ibayi
C. Ibayi
30 FWD 6.93
E. Rastoder
E. Rastoder
24 FWD 6.92
T. Spycher
T. Spycher
21 GK 6.90
J. Roth
J. Roth
25 MID 6.87
E. Meichtry
E. Meichtry
20 MID 6.85
D. Franke
D. Franke
27 DEF 6.79
V. Matoshi
V. Matoshi
22 MID 6.77
N. Rupp
N. Rupp
22 MID 6.66
F. Dursun
F. Dursun
20 FWD 6.66
V. Janjičić
V. Janjičić
27 MID 6.63
L. Stewart
L. Stewart
23 FWD 6.58
A. Balaruban
A. Balaruban
24 DEF 6.50
B. Labeau
B. Labeau
29 FWD 6.42
M. Gutbub
M. Gutbub
22 FWD 6.32
Adam Ilic
Adam Ilic
17 MID 6.20